HanziGuru.髦 · máo
髦
máo[mao2]Thanh 2

Tóc mái, hợp thời trang, bờm ngựa

EN: bang (hair) · fashionable · mane

HSK 7Hán Việt: Mao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tóc mái, hợp thời trang, bờm ngựa

Hán Việt: Mao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 髟) chiếm khoảng 2/3 không gian với các nét phủ xuống như mái tóc; phần dưới (chữ 毛) gọn gàng nằm ở đáy.

Tóc mái trước trán hoặc tóc dài thả xuống

Hợp thời trang, mốt (thường dùng trong từ tuấn髦 hoặc thời髦)Bờm ngựa hoặc lông dài mọc ở cổ thú
Danh từ / Tính từVăn viết / Trang trọng / Hơi cổNgữ tố ràng buộc#cơ thể#thời trang#động vật
Ví dụ thực tế
  • 时髦
    shímáo
    Hợp thời trang, sành điệu
  • 俊髦
    jùnmáo
    Tài mạo xuất chúng, tuấn kiệt
/[mɑu̯³⁵]/Thanh điệu: 35
髦
máomao2
++
´(35)
=máo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mũi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, đẩy hơi qua đường mũi, đầu lưỡi đặt tự nhiên ở hàm dưới.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (nguyên âm đôi a-o)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao dứt khoát như khi bạn đang hỏi lại 'Hả?' bằng giọng sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 này không biến đổi đáng kể ngoài quy tắc ngữ điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ao khác như mào hoặc mau nếu không phân biệt rõ độ cong và độ mở của vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 髟) chiếm khoảng 2/3 không gian với các nét phủ xuống như mái tóc; phần dưới (chữ 毛) gọn gàng nằm ở đáy.

Bộ thủ 髟 · Bộ Bưu (tóc dài) (Tóc dài, bờm tóc)

Biểu ý (形旁): 髟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tóc, kiểu tóc hoặc bờm.)

Biểu thanh (声旁): 毛 (âm gốc: máo)

Phía trên là bộ Bưu (髟) biểu thị mái tóc dài rủ xuống, phía dưới là chữ Mao (毛) vừa chỉ âm đọc máo vừa bổ nghĩa lông tóc. Kết hợp lại chỉ những sợi tóc dài rủ trước trán (tóc mái) hoặc bờm.

  • 髟 Chỉ tóc dài, mái tóc
  • 毛 Chỉ lông, tóc và gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Bưu (biểu thị mái tóc dài) và chữ Mao (biểu thị lông và âm đọc). Ban đầu dùng để chỉ lông dài ở cổ thú hoặc mái tóc dài thướt tha của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tóc dài hoặc bờm ngựa, dần mở rộng chỉ phần tóc mái rủ trước trán và nghĩa bóng là 'hợp thời trang' (như trong 'thời髦').

  • Trong sách cổ, chữ này còn dùng để chỉ những bậc tuấn kiệt, tài năng vượt trội (anh髦).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mao
Chữ Hán đọc là máo (thanh 2, dấu sắc), âm Hán Việt là 'Mao' (thanh ngang hoặc sắc tùy từ tiết tạc, ở đây ứng với âm bình thanh/khứ thanh trong cổ ngữ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ (mou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong tiếng Việt (Mao).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người có mái tóc dài thướt tha (髟) và bộ lông bờm (毛) cực kỳ sành điệu, hợp thời trang đang bước đi trên sàn diễn thời trang.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
毛
máoLông, tóc, vũ, hào (tiền tệ)Phonetic Core (声旁)
耗
hàolãng phí, hao tổn, tin tức+ 耒 (cái cày)
氂
+ 毛 (lông mao)
耄
màoextremely aged (in one's 80s or 90s); octogenarian+ 老 (già cả)
Chữ dễ nhầm (形近字)
毛(máo)
Thiếu phần đội đầu là bộ Bưu 髟 ở phía trên.
Thử thách phản xạ
她的发型非常时[___]。
Gợi ý: máo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 髦 với chữ 毛 đơn giản do phần dưới giống nhau, quên mất chữ 髦 có thêm bộ tóc dài 髟 ở trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '髦', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong từ '时髦'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'máo' mang nghĩa tóc mái hoặc hợp thời trang với bộ tóc dài ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

髦máoTóc mái, hợp thời trang, bờm ngựa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0