HanziGuru.麴 · qū
麴
qū[qu1]Thanh 1

men rượu, chất men

EN: fermentation starter; leaven (molds, yeasts or bacteria used in fermenting soy products or brewing etc) · Taiwan pr. [qu2]

HSK 5Hán Việt: Khúc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · men rượu, chất men

Hán Việt: Khúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曰) viết gọn gàng, phần dưới (卌) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 曲 được rút gọn từ chữ phồn thể 麴 (vốn là chữ hình thanh phức tạp hơn) để dễ viết và ghi nhớ trong hiện đại.

men rượu, chất men (dùng để ủ rượu, làm tương, nước mắm hoặc các sản phẩm lên men)

Danh từTrang trọng / Chuyên ngànhNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#lên men#khoa học thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 酒曲
    jiǔqū
    men rượu
  • 麦曲
    màiqū
    men lúa mạch
/[tɕʰy⁵⁵]/Thanh điệu: 55
麴
qūqu1
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ü tròn môi kết hợp nguyên âm i
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao giữ vững không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (qú) nếu người học đọc lướt không giữ đúng độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm mắt từ trái sang phải, giữ nguyên độ cao và kéo dài đều, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曰) viết gọn gàng, phần dưới (卌) mở rộng bề ngang để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 曲 được rút gọn từ chữ phồn thể 麴 (vốn là chữ hình thanh phức tạp hơn) để dễ viết và ghi nhớ trong hiện đại.

Bộ thủ 曰 · Bộ Viết (nói, bảo, nhật)

Biểu ý (形旁): 曰 (chỉ ý nghĩa liên quan đến quá trình ủ men, lên men thực phẩm)

Biểu thanh (声旁): 卌 (âm gốc: qū)

Phần trên là cái miệng (曰) nếm thử, phần dưới là các vạch đan xen tượng trưng cho các khối men rượu được xếp chồng lên nhau để ủ.

  • 曰 miệng / nói / bộ viết
  • 卌 các vạch ngang dọc (bốn mươi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 曲 trong lịch sử vốn là chữ tượng hình vẽ cái khung tre đựng đồ hoặc các đường cong, sau đó được mượn và cấu tạo lại để chỉ các khối men rượu làm từ bột và ngũ cốc lên men.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các vật dụng đan bằng tre hoặc đường cong, chữ phát triển thêm nghĩa chuyên môn là 'men rượu' (trong chữ phồn thể 麴).

  • Nghệ thuật làm men rượu ở Trung Hoa cổ đại đã có từ hàng ngàn năm trước, gắn liền với sự phát triển của ẩm thực lên men.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khúc
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng đọc cao và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곡
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khúc' tương ứng với âm đọc pinyin 'qū' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái miệng (曰) nếm thử những khối bột được xếp thành hàng dài (卌) đang lên men sủi bọt tạo thành men rượu (qū) thơm phức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匊
jūvariant of 掬[ju1]Phonetic Core (声旁)
菊
júhoa cúc+ 艹 (cỏ cây)
鞠
jūcúi người, quả bóng da cổ đại, nuôi dưỡng+ 革 (da thuộc)
踘
jūleather ball; Taiwan pr. [ju2]+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
驱(qū)
Chữ 驱 có bộ mã (马) bên trái chỉ sự xua đuổi, chạy ngựa, khác với chữ 曲 chỉ men rượu.
Thử thách phản xạ
釀造中國白酒需要優質的[___]。
Gợi ý: qū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm âm 'q' là âm 'k' hoặc 'g' trong tiếng Việt, dẫn đến việc đọc sai thành 'cụ' hoặc 'ku'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 曲, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong từ '酒曲'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'men rượu' (qū) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

麴qūmen rượu, chất men
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0