EN: sticky; glutinous · (Tw) to adhere; to stick on; to glue
HSK 7Hán Việt: Niêm
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dính
Hán Việt: Niêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thử/Lương tùy biến) và bên phải (bộ Chiếm) phải cân đối, phần bên trái hơi thuôn dài còn bên phải thanh thoát.
1. Ý nghĩa
dính, quánh, keo
dán lên, đính kèm
Tính từ / Động từTrung cấp#tính chất vật lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
这块年糕很黏。
Zhè kuài niángāo hěn nián.
Miếng bánh tét này rất dính.
请把 notice 黏在墙上。
Qǐng bǎ tōngzhī nián zài qiáng shàng.
Xin hãy dán thông báo lên tường.
2. Phát âm
/[ni̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
黏
niánnian2
|
++
´(35)
=nián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm lợi trên, hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (é) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể bị biến điệu nhẹ thành cao độ lửng nhưng nhìn chung vẫn giữ nguyên nét sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các từ có vận âm ian khác nếu không phân biệt được âm đầu mũi n và l.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch thẳng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện độ cao tăng dần từ 3 lên 5.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thử/Lương tùy biến) và bên phải (bộ Chiếm) phải cân đối, phần bên trái hơi thuôn dài còn bên phải thanh thoát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ黍 · Bộ Thử (lúa nếp) (Lúa nếp, hạt cốc dẻo)
Biểu ý (形旁):黍 (Chỉ đặc tính dẻo và dính tự nhiên của lúa nếp)
Biểu thanh (声旁):占 (âm gốc: zhān/nián)
Bên trái là hạt lúa nếp (黍) vốn nổi tiếng dẻo quánh, bên phải là chữ chiếm/chiêm (占) gợi âm đọc và cảm giác bám chặt lấy nhau.
黍 Lúa nếp (nguồn gốc tính dính)
占 Gợi âm đọc và ý nghĩa chiếm giữ, bám dính
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 占 (zhān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được ghép từ bộ lúa nếp (黍) biểu thị chất dính tự nhiên của loại hạt này và phần cấu tạo âm đọc bên cạnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ độ dẻo quánh của lúa nếp, dần mở rộng ra cho tất cả các hiện tượng dính kết, keo dán trong đời sống.
Trong tiếng Trung hiện đại đại lục, chữ này thường được giản hóa hoặc gộp chung với 年 trong một số văn cảnh, nhưng dạng phồn thể và chuẩn mực vẫn giữ nguyên bộ Thử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niêm
Âm Hán Việt là 'Niêm' (như trong niêm phong), mang thanh ngang, tương ứng với việc chuyển từ thanh sắc trong tiếng Trung sang thanh không.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネン / Âm Kun: ねば.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
점
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên là n- trong âm Hán Việt (nián ➔ niêm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hạt lúa nếp (黍) quý giá được chiếm đóng (占) bằng một lớp mật ong cực kỳ dính (nián).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
占
zhānchiếm đoạt, chiếm giữ, xem bóiPhonetic Core (声旁)
店
diànCửa hàng, tiệm, quán+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)