HanziGuru.Cú pháp Tìm kiếm & Bộ lọc Ngữ âm
Tài liệu Hướng dẫn Cú pháp & Ngữ âm

Cú pháp Tìm kiếm & Bộ lọc Ngữ âm

HanziGuru tích hợp công cụ Omni-Search thông minh được thiết kế chuyên biệt cho người học tiếng Trung. Tìm kiếm linh hoạt chữ Hán, Pinyin có số thanh điệu, nghĩa tiếng Việt, ký tự đại diện, cùng các bộ lọc ngữ âm mạnh mẽ như Họ chữ hình thanh (family:) và Cấu tạo bộ phận (comp:).

HanziGuru kết hợp khoa học nhận thức hiện đại với nguyên lý ngôn ngữ học của 214 bộ thủ Khang Hy truyền thống. Khám phá cách các công cụ trong hệ thống—từ bảng âm Pinyin tương tác đến bảng luyện viết thứ tự nét và trình đọc phân tích văn bản—hỗ trợ bạn chuyển mình từ người mới bắt đầu thành người đọc hiểu tiếng Trung độc lập.

2. Tiền tố chỉ định trường (c:, p:, m:)

Khi một từ khóa có thể trùng lặp giữa Pinyin và nghĩa (ví dụ 'he' có thể là Pinyin hé hoặc nghĩa tiếng Anh/Việt), dùng tiền tố để chỉ định chính xác trường cần tìm:

Tiền tốTrường áp dụngVí dụKết quả phù hợpThao tác
c:Chỉ tìm Chữ Hánc:白Chỉ khớp chữ 白, bỏ qua các từ khóa nghĩa tiếng ViệtThử c:白
p:Chỉ tìm Pinyinp:baiChỉ khớp âm đọc bai (白, 百, 摆), không tìm theo nghĩaThử p:bai
m:Chỉ tìm Nghĩa từm:dayKhớp các từ có nghĩa chứa từ khóa (như 'ngày': 日, 天, 白天)Thử m:day

3. Ký tự đại diện & Cụm từ (* và ?)

Sử dụng ký tự đại diện để tìm từ ghép, thành ngữ và quy luật kết hợp từ:

*天 — *天 — Tận cùng bằng chữ này

Tìm tất cả các từ ghép kết thúc bằng chữ 天.

Khớp: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 白天 (ban ngày), 春天 (mùa xuân).
天* — 天* — Bắt đầu bằng chữ này

Tìm tất cả các từ ghép bắt đầu bằng chữ 天.

Khớp: 天气 (thời tiết), 天天 (hàng ngày), 天空 (bầu trời), 天然 (tự nhiên).
?子 — ?子 — Đại diện đúng 1 chữ Hán

Ký tự ? đại diện cho chính xác một chữ Hán.

Khớp các danh từ 2 chữ kết thúc bằng 子: 杯子 (cái cốc), 桌子 (cái bàn), 椅子 (cái ghế).
*心* — *心* — Chứa ở bất kỳ vị trí nào

Tìm từ chứa chữ 心 ở bất cứ đâu trong từ.

Khớp: 关心 (quan tâm), 开心 (vui vẻ), 小心 (cẩn thận), 心情 (tâm trạng).

4. Lọc theo cấp độ HSK (hsk:1..6 hoặc hsk:1..9)

Thêm hsk:<cấp> vào bất kỳ truy vấn nào để giới hạn kết quả theo khung chuẩn thi năng lực Hán ngữ HSK 3.0 / 2.0:

Mẹo nâng cao: Kết hợp HSK với bất kỳ từ khóa hoặc mẫu nào!
  • nuoc hsk:1 ➔ Các từ mang nghĩa 'nước' trong HSK 1 (水, 喝水)
  • *天 hsk:2 ➔ Các từ kết thúc bằng 天 thuộc cấp HSK 2 (晴天, 阴天)
  • family:青 hsk:2 ➔ Chỉ các chữ thuộc họ Thanh 青 ở HSK 2 (清, 情, 晴, 睛, 青, 静)

5. Họ chữ hình thanh (family:<chữ> hoặc fam:<chữ>)

Bí mật ngữ âm: Chữ hình thanh (形声字) trong tiếng Hán

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh. Thay vì phải học vẹt từng nét riêng lẻ, chữ hình thanh được ghép từ 2 thành phần rõ ràng:

  1. Bộ thủ biểu ý / Hình bàng (形旁): Gợi ý về mặt ý nghĩa (ví dụ: 氵 = nước, 讠 = lời nói, 忄 = tâm/tình cảm, 日 = mặt trời).
  2. Lõi biểu âm / Thanh bàng (声旁 / 音符): Quyết định cách phát âm hoặc vần điệu của chữ!

Bộ lọc family: mở khóa sức mạnh này. Khi bạn nhập bất kỳ chữ nào, hệ thống tự động tìm toàn bộ họ chữ có cùng gốc âm!

Gốc ngữ âm (Thanh bàng)青qīng · xanh biếc / thiên nhiên
清+ 氵 (nước)qīngtrong trẻo, thanh khiếtHSK 2
情+ 忄 (tâm/tim)qíngtình cảm, cảm xúcHSK 2
晴+ 日 (mặt trời)qíngnắng ráo, trời quangHSK 2
请+ 讠 (lời nói)qǐngxin mời, thỉnh cầuHSK 1
精+ 米 (gạo)jīngtinh túy, xuất sắcHSK 4
睛+ 目 (mắt)jīngcon ngươi, mắtHSK 2
Truy vấn hai chiều thông minh:

Bạn không cần nhớ gốc âm là gì! Chỉ cần gõ family:情 hoặc family:请, hệ thống sẽ tự động truy về gốc 青 và hiển thị toàn bộ anh em cùng họ.

Học 1 gốc, nhớ 20+ chữ:

Thay vì nhớ chữ như những nét vẽ rời rạc, bạn sẽ hiểu vì sao chúng phát âm giống nhau và bộ thủ làm nhiệm vụ phân biệt nghĩa như thế nào.

6. Tìm cấu tạo bộ kiện (comp:<chữ> hoặc component:<chữ>)

Trong khi family: tìm mối quan hệ về mặt âm đọc, comp: tìm theo cấu trúc hình thể trực quan (部件 / 偏旁):

comp:<chữ> khớp với bất kỳ chữ Hán nào có chứa <chữ> trong cấu trúc phân rã của nó, dù bộ phận đó làm bộ thủ, biểu âm hay là mảnh ghép hình tượng.

comp:木 — comp:木 — Chứa bộ Mộc (cây/gỗ)

Tìm chữ nào có chứa chữ/bộ 木.

Tìm thấy: 休 (người dựa vào cây = nghỉ ngơi), 林 (rừng cây), 森 (rừng rậm), 本 (gốc rễ/sách), 床, 校, 李.
comp:心 — comp:心 — Chứa bộ Tâm (tim/lòng)

Tìm các chữ chứa thành phần 心.

Tìm thấy: 想 (nghĩ), 思 (suy tư), 感 (cảm nhận), 急 (vội), 息 (hơi thở).
comp:日 — comp:日 — Chứa bộ Nhật (mặt trời)

Tìm chữ chứa thành phần 日.

Tìm thấy: 明 (sáng sủa), 早 (sớm), 时 (thời gian), 星 (ngôi sao), 晴 (trời quang).
comp:口 hsk:1 — comp:口 hsk:1 — Chứa bộ Khẩu ở HSK 1

Kết hợp giải phẫu chữ với cấp độ giáo trình.

comp:口 hsk:1Thử comp:口 hsk:1
Tìm các chữ HSK 1 có chứa 口: 吃 (ăn), 叫 (kêu/gọi), 听 (nghe), 问 (hỏi).

7. So sánh chuyên sâu: family: và comp:

Người học thường hỏi: 'Sự khác biệt cốt lõi giữa family: và comp: là gì?'

Đặc điểmfamily:<chữ> (Họ chữ hình thanh)comp:<chữ> (Bộ phận cấu tạo)
Trọng tâm ngôn ngữNgữ âm & Gốc âm (形声字家族)Hình thể trực quan (字形部件 / 偏旁)
Câu hỏi cốt lõi'Những chữ nào mượn âm đọc từ gốc âm này?''Những chữ nào chứa hình dạng này làm khối cấu tạo?'
Liên kết phát âmMối quan hệ phát âm cực mạnh: Các chữ có phụ âm đầu hoặc vần giống nhau (qīng ➔ qíng, qǐng, jīng).Không đảm bảo âm đọc: Các chữ chỉ chung hình vẽ, âm đọc có thể khác hẳn (ví dụ 休 đọc là xiū, không liên quan mù).
Tra cứu hai chiềuCó: Tra chữ con (family:清) tự động tìm ra gốc 青 và mở toàn bộ hơn 25 chữ anh em.Trực tiếp: Tìm các chữ chứa đúng khối chữ đó.
Ví dụ với chữ 青family:青:
清 (qīng) 情 (qíng) 晴 (qíng)请 (qǐng) 精 (jīng) 睛 (jīng)
comp:青:
靛 (diàn) 靓 (liàng) 靖 (jìng)清 (qīng) 晴 (qíng) 静 (jìng)
Khi nào nên dùngKhi bạn muốn giải mã cách phát âm tiếng Trung và gom nhóm hàng chục chữ theo quy luật ngữ âm.Khi bạn nghiên cứu bộ thủ, phân tích cấu tạo chữ hoặc tìm chữ dựa trên một phần hình thể bạn nhìn thấy.

8. Bảng tra cứu cú pháp đầy đủ

Lưu lại bảng này để tra cứu nhanh. Bấm nút 'Thử' để chạy trực tiếp tìm kiếm trên từ điển:

Mẫu cú phápLoạiGiải thíchKết quả mong đợiThao tác
ni3hao3PinyinPinyin kèm số thanh điệuKhớp chính xác thanh điệu: 你好 (nǐ hǎo)Thử
baitianPinyinPinyin không dấuKhớp từ ban ngày: 白天 (báitiān)Thử
xin chaoÝ nghĩaNghĩa tiếng ViệtKhớp từ mang nghĩa chào: 你好, 喂Thử
c:白Tiền tốChỉ tìm chữ HánChỉ khớp chữ 白, bỏ qua nghĩaThử
p:baiTiền tốChỉ tìm PinyinChỉ khớp âm đọc 'bai', bỏ qua các từ nghĩa khácThử
m:nuocTiền tốChỉ tìm Nghĩa từKhớp 水, 开水, 矿泉水...Thử
*天Đại diệnKết thúc bằng chữ nàyTìm 今天, 明天, 白天, 春天, 昨天Thử
天*Đại diệnBắt đầu bằng chữ nàyTìm 天气, 天天, 天空, 天然Thử
?子Đại diệnTừ 2 chữ kết thúc bằng 子Tìm 杯子, 椅子, 桌子, 孩子Thử
hsk:1Cấp độLọc theo cấp HSK 3.0Xem toàn bộ từ vựng chính thức cấp HSK 1Thử
nuoc hsk:1Kết hợpTừ khóa + Cấp HSKTìm từ nghĩa 'nước' trong HSK 1: 水, 喝水Thử
family:青Họ chữHọ chữ hình thanh (từ gốc)Tìm hơn 25 chữ chung gốc âm 青: 清, 情, 晴, 请...Thử
family:清Họ chữTra hai chiều (từ chữ con)Tự động truy về gốc 青 và mở toàn bộ chữ trong họThử
family:青 hsk:2Kết hợpHọ chữ lọc theo HSKChỉ lấy các chữ thuộc HSK 2: 清, 情, 晴, 睛, 青, 静Thử
comp:木Cấu tạoTìm theo bộ phận cấu tạoTìm các chữ chứa bộ Mộc 木: 休, 林, 森, 本, 床...Thử
comp:木 hsk:1Kết hợpBộ phận lọc theo HSKTìm các chữ cấp HSK 1 có chứa bộ Mộc 木Thử