EN: still; yet · to remain · (literary) frequently; often
HSK 3Hán Việt: Nhân
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vẫn, vẫn cứ, còn
Hán Việt: Nhân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cơ cấu thanh phỏng) chiếm 2/3. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
1. Ý nghĩa
vẫn, vẫn cứ (thể hiện sự tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động)
vẫn như cũ, không thay đổi(văn học) thường xuyên, luôn luôn
Phó từTrung lập đến trang trọng#trạng thái#thời gian#phó từ
Ví dụ thực tế
他仍在工作。
Tā réng zài gōngzuò.
Anh ấy vẫn đang làm việc.
情况仍未明朗。
Qíngkuàng réng wèi mínglǎng.
Tình hình vẫn chưa rõ ràng.
2. Phát âm
/[ʐɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
仍
réngreng2
|
++
´(35)
=réng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
reng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, độ cao khởi đầu có thể thấp hơn một chút tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với rèn hoặc reng nếu không phân biệt rõ âm vần -eng (âng) và thanh 2 (dấu sắc).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ vị trí trung bình hất vút lên cao như khi gật đầu đặt câu hỏi hoặc ra dấu hỏi đường đi lên hướng Bắc (dấu sắc).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cơ cấu thanh phỏng) chiếm 2/3. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái gắn liền với con người)
Biểu thanh (声旁):乃 (âm gốc: nǎi / réng)
Bên trái là người (亻), bên phải là chữ nại/nãi (乃) mang âm đọc gợi ý. Con người (亻) trải qua bao biến đổi nhưng vẫn giữ nguyên ý chí kiên định như xưa (乃).
亻 Bộ nhân đứng (con người)
乃 Phần biểu âm và gợi ý cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亻 (rén)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân đứng (chỉ con người hoặc hành vi của con người) và chữ 乃 (bèn, liền, thế là) để tạo ra nghĩa ban đầu là theo sự việc, tiếp tục như cũ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là theo sát, dựa theo hoặc lặp lại, dần phát triển thành phó từ mang nghĩa 'vẫn', 'vẫn cứ' trong tiếng Trung hiện đại.
Trong văn cổ, chữ này còn có nghĩa là thường xuyên hoặc bèn, liền.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhân
Thanh 2 tiếng Trung (réng - dấu sắc) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu huyền trong âm Hán Việt tùy từ, nhưng chữ này mang âm Hán Việt chuẩn là Nhân.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: Jō
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm R đầu lưỡi uốn cong trong tiếng Trung tương đương với phụ âm R hoặc GI/TR trong một số từ vựng, vần -eng tương ứng với vần -âng trong Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng trơ trọi giữa trời **vẫn** cứ kiên cường đối mặt với mọi thứ nhờ có niềm tin bên trong (**乃**).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亻
rén"person" radical in Chinese characters (Kangxi radical 9)Phonetic Core (声旁)