HanziGuru.但 · dàn
但
dàn[dan4]Thanh 4

nhưng, nhưng mà, chỉ

EN: but; yet; however; still · merely; only; just

HSK 2Hán Việt: Đãn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhưng, nhưng mà, chỉ

Hán Việt: Đãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ Đản 旦) rộng hơn và vững chãi. Chú ý các nét ngang ở vế phải phải song song và khoảng cách đều nhau.

Nhưng, tuy nhiên (biểu thị ý chuyển hướng, đối lập)

Chỉ, chỉ là (mang nghĩa hạn chế)Vẫn, cứ (dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng)
Liên từ / Trạng từTrung cấp - Phổ biến trong cả văn nói và văn viết#liên từ#trạng từ#chuyển ý
Ví dụ thực tế
  • 他很累,但还在工作。
    Tā hěn lèi, dàn hái zài gōngzuò.
    Anh ấy rất mệt, nhưng vẫn đang làm việc.
  • 这件衣服 很好看,但太贵了。
    Zhè jiàn yīfú hěn hǎokàn, dàn tài guì le.
    Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng đắt quá.
/[tan˥˩]/Thanh điệu: 51
但
dàndan4
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương âm d trong tiếng Việt miền Bắc khi đọc nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào chân răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không có luồng hơi mạnh đẩy ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần an tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc đọc dứt khoát, gấp gáp và đi xuống trầm hẳn ở cuối, giống như tiếng gọi ra lệnh 'Đứng!'
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ 5 xuống 1 nhưng thời gian phát âm có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành thanh 1 (dàn) hoặc đọc nhầm thành dấu huyền (dàn) trong tiếng Việt nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang đầu rồi chém dứt khoát một đường thẳng xuống dưới giống như động tác chặt dao, biểu thị thái độ kiên quyết hoặc sự chuyển hướng đột ngột.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) hẹp và cao, phần bên phải (chữ Đản 旦) rộng hơn và vững chãi. Chú ý các nét ngang ở vế phải phải song song và khoảng cách đều nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ liên quan đến hành vi, trạng thái của con người)

Biểu thanh (声旁): 旦 (âm gốc: dàn)

Con người (亻) ngắm nhìn mặt trời mọc vào buổi sớm (旦), nhưng cuộc sống luôn có những thay đổi bất ngờ.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 旦 Chữ đản (buổi sáng, mặt trời mọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 但 kết hợp giữa bộ Nhân (亻 - con người) chỉ ý nghĩa liên quan đến con người và chữ Đản (旦) cung cấp âm đọc. Ban đầu chữ này mang nghĩa là ngoảnh mặt đi hoặc cất lời nói, sau đó chuyển nghĩa thành liên词 biểu thị ý tương phản 'nhưng'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu trong cổ văn, chữ dần được dùng phổ biến như một liên từ nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau.

  • Trong tiếng Trung cổ, 但 thường có nghĩa là 'chỉ' (仅仅), sau này mới phát triển mạnh thêm nghĩa 'nhưng'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đãn
Âm Hán Việt là 'Đãn' (thanh sắc), tương ứng với thanh 4 (dấu sắc đi xuống) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ/T trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (dàn ➔ Đãn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) đứng chờ MẶT TRỜI MỌC (旦) từ sáng sớm, NHƯNG (但) mãi mà trời vẫn chưa chịu sáng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旦
dànbình minh, ngày mới, đào (vai nữ trong kịch truyền thống)Phonetic Core (声旁)
量
liángđo lường+ 里 (làng xóm)
担
dāngánh vác, đảm nhận, gánh+ 扌 (bàn tay)
坦
tǎnbằng phẳng, ngay thẳng+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
导(dǎo)
Chữ 导 có bộ thốn (寸) ở dưới và chữ tự (巳) bên trên, nghĩa là hướng dẫn; hoàn toàn khác chữ 但 có bộ đản (旦) bên phải.
Thử thách phản xạ
他很想去,[___]没有时间。
Gợi ý: dàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của 但 trong câu. Khác với tiếng Việt có thể đặt 'nhưng' ở đầu vế câu thứ hai một cách lỏng lẻo, trong tiếng Trung 但 thường đứng ngay sát sau chủ ngữ của vế thứ hai hoặc đầu vế câu nối tiếp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 但, đọc pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nhưng' (dàn) trong tiếng Trung kết hợp từ bộ nhân đứng và chữ đản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

但dànnhưng, nhưng mà, chỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0