EN: to borrow · (used in combination with 給|给[gei3] or 出[chu1] etc) to lend · to make use of; to avail oneself of
HSK 2Hán Việt: Tá
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · mượn, vay, nhờ vào
Hán Việt: Tá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 昔) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh để phần phải quá nặng.
1. Ý nghĩa
mượn hoặc vay một vật gì đó (hoặc mượn cơ hội, thời gian)
cho mượn (thường kết hợp với 给 hoặc 出)tận dụng, lợi dụng, nhờ vào hoàn cảnh hay thế lựcdùng làm phương tiện, cách thức
Động từTrung tính / Phổ thông#hành động#giao dịch#xã hội
Ví dụ thực tế
我想借一本书。
Wǒ xiǎng jiè yī běn shū.
Tôi muốn mượn một cuốn sách.
借光,请让一下。
Jiè guāng, qǐng ràng yīxià.
Xin phiền cho qua một chút (lịch sự).
2. Phát âm
/[tɕi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
借
jièjie4
|
++
`(51)
=jiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên, đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và đi từ đỉnh xuống đáy).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần ie khác nếu không nghe kỹ độ rơi của thanh điệu 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 昔) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh để phần phải quá nặng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ hành động hoặc liên quan đến con người)
Biểu thanh (声旁):昔 (âm gốc: xī)
Một CON NGƯỜI (亻) đến gặp người xưa hoặc trong quá khứ (昔) để MƯỢN đồ vật.
亻 chỉ con người
昔 chỉ âm đọc (xī gần giống jiè) và gợi ý về thời gian
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 昔 (xī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân đứng (người) và chữ 昔 (xưa/cũ), ban đầu biểu thị việc giao nhận đồ đạc hoặc tiền bạc có thời hạn hẹn trả lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là giao dịch trao đổi, vay mượn tài sản, chữ phát triển thêm nghĩa trừu tượng như mượn cơ hội, mượn cớ, tận dụng hoàn cảnh.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng dùng với nghĩa cho vay hoặc cho mượn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tá
Âm Hán Việt là 'Tá', tương đương với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, trong khi tiếng Trung dùng thanh 4 sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: か.りる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/t/ch trong các ngôn ngữ vùng ảnh hưởng Hán văn cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một NGƯỜI (亻) từ XƯA (昔) đến nay vẫn có thói quen đi MƯỢN tiền không chịu trả.