HanziGuru.刨 · bào
刨
bào[bao4]Thanh 4

bào gỗ, bào mòn, khoét

EN: carpenter's plane · to plane (woodwork) · to shave off

HSK 7Hán Việt: Bào
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bào gỗ, bào mòn, khoét

Hán Việt: Bào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao 刂) nhỏ gọn, phần bên phải (包) chiếm không gian lớn hơn và có nét cong bao bọc phía dưới.

bào (gỗ), gọt vỏ (bằng dao bào)

khoét sâu xuống (đất, tường)chiếc bào (dụng cụ mộc)
Động từ / Danh từTrung tính#dụng cụ#thao tác thủ công#xử lý bề mặt
Ví dụ thực tế
  • 用刨子把木头刨平。
    Yòng bàozi bǎ mùtou bàopíng.
    Dùng cái bào để bào phẳng khúc gỗ.
  • 把土豆皮刨掉。
    Bǎ tǔdòupí bàodiào.
    Gọt bỏ vỏ khoai tây.
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
刨
bàobao4
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bào
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không dứt khoát; chú ý đây là thanh 4 phải hạ giọng sắc và ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 là âm rơi dứt khoát 51 như tiếng ra lệnh, giống như nhát bào gỗ sập xuống thật mạnh và dứt khoát từ trên cao xuống thấp.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao 刂) nhỏ gọn, phần bên phải (包) chiếm không gian lớn hơn và có nét cong bao bọc phía dưới.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (Dao, cắt, gọt)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao, vật sắc bén để gọt, bào.)

Biểu thanh (声旁): 包 (âm gốc: bāo)

Bên trái là con dao sắc (刂), bên phải là cái túi bao bọc (包). Dùng dao gọt vỏ ngoài của gói đồ hoặc bào phẳng bề mặt.

  • 刂 Dao gọt
  • 包 Chỉ âm đọc (bào)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ đao (dao kéo, gọt) và chữ bao (bão - bao bọc) để tạo ra âm đọc và nghĩa chỉ việc gọt bào bề mặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng dao bào gỗ hay gọt vỏ, nay mở rộng ra các hành động bào mòn, khoét đất hoặc dùng máy móc gọt giũa.

  • Trong nghề mộc truyền thống Trung Hoa, cái bào gỗ là công cụ cốt lõi để tạo ra độ nhẵn mịn cho kiến trúc và đồ nội thất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bào
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: かんな, はる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên âm b trong âm Hán Việt (Bào).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **dao** (刂) để gọt vỏ **bọc** (包) của khúc gỗ, tạo ra những thớ gỗ phẳng phiu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
包
bāobao, gói, bọc, bao trùmPhonetic Core (声旁)
跑
páocào đất+ 足 (bàn chân)
饱
bǎono bụng, thỏa mãn+ 饣 (thức ăn)
泡
pāoNgâm, bọt nước, phồng rộp, bong bóng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
包(bāo)
Chữ 包 thiếu bộ đao 刂 bên trái, nghĩa là bao bọc.
Thử thách phản xạ
木工 师傅 正在 用 木 [___] 木头。
Gợi ý: bào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 刨 (bào - bào gỗ) và chữ 包 (bão - bao bọc) do quên mất nét dao gọt ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '刨', bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bào gỗ' với bộ đao bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刨bàobào gỗ, bào mòn, khoét
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0