Động từ / Danh từTrung tính#dụng cụ#thao tác thủ công#xử lý bề mặt
Ví dụ thực tế
用刨子把木头刨平。
Yòng bàozi bǎ mùtou bàopíng.
Dùng cái bào để bào phẳng khúc gỗ.
把土豆皮刨掉。
Bǎ tǔdòupí bàodiào.
Gọt bỏ vỏ khoai tây.
2. Phát âm
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
刨
bàobao4
|
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bào
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không dứt khoát; chú ý đây là thanh 4 phải hạ giọng sắc và ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 là âm rơi dứt khoát 51 như tiếng ra lệnh, giống như nhát bào gỗ sập xuống thật mạnh và dứt khoát từ trên cao xuống thấp.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao 刂) nhỏ gọn, phần bên phải (包) chiếm không gian lớn hơn và có nét cong bao bọc phía dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刂 · Bộ Đao (đứng) (Dao, cắt, gọt)
Biểu ý (形旁):刂 (Chỉ hành động dùng dao, vật sắc bén để gọt, bào.)
Biểu thanh (声旁):包 (âm gốc: bāo)
Bên trái là con dao sắc (刂), bên phải là cái túi bao bọc (包). Dùng dao gọt vỏ ngoài của gói đồ hoặc bào phẳng bề mặt.
刂 Dao gọt
包 Chỉ âm đọc (bào)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 包 (bāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ đao (dao kéo, gọt) và chữ bao (bão - bao bọc) để tạo ra âm đọc và nghĩa chỉ việc gọt bào bề mặt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng dao bào gỗ hay gọt vỏ, nay mở rộng ra các hành động bào mòn, khoét đất hoặc dùng máy móc gọt giũa.
Trong nghề mộc truyền thống Trung Hoa, cái bào gỗ là công cụ cốt lõi để tạo ra độ nhẵn mịn cho kiến trúc và đồ nội thất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bào
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: かんな, はる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên âm b trong âm Hán Việt (Bào).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **dao** (刂) để gọt vỏ **bọc** (包) của khúc gỗ, tạo ra những thớ gỗ phẳng phiu.