HanziGuru.剔 · tī
剔
tī[ti1]Thanh 1

rỉa thịt khỏi xương, rỉa răng, loại bỏ

EN: to scrape the meat from bones · to pick (teeth etc) · to weed out

HSK 7Hán Việt: Thích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rỉa thịt khỏi xương, rỉa răng, loại bỏ

Hán Việt: Thích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Đao đứng 刂) hẹp hơn và ngắn hơn một chút, phần bên phải (Dịch 易) rộng rãi và cân đối hơn để tổng thể chữ không bị lệch.

rỉa thịt khỏi xương

rỉa răng (dùng tăm)loại bỏ, gạt bỏ những phần không cần thiết
Động từTrung tính#hành động#nấu nướng#loại bỏ
Ví dụ thực tế
  • 剔骨
    tī gǔ
    róc thịt khỏi xương
  • 剔牙
    tī yá
    rỉa răng, xỉa răng
/[tʰi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
剔
tīti1
++
¯(55)
=tī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ti
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng để hơi bật ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng ở quãng cao nhất của giọng nói tự nhiên, giống như nốt nhạc trưởng giữ liền mạch.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm tī phát âm không đủ mạnh hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác do không giữ được độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao và đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Đao đứng 刂) hẹp hơn và ngắn hơn một chút, phần bên phải (Dịch 易) rộng rãi và cân đối hơn để tổng thể chữ không bị lệch.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (Dao, vật sắc nhọn để cắt gọt)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao sắc để róc, cắt, rỉa)

Biểu thanh (声旁): 易 (âm gốc: yì / tī)

Dùng con dao (刂) sắc bén để xử lý vật thể phức tạp hoặc tách rời các phần (易), tượng trưng cho hành động róc thịt khỏi xương hay lọc bỏ chi tiết thừa.

  • 刂 Dao sắc (ý nghĩa cắt gọt)
  • 易 Yếu tố ngữ âm chỉ vần
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ dao (刂) biểu thị công cụ cắt và phần bên phải (易) biểu thị âm đọc, kết hợp lại chỉ hành động dùng dao nhọn để lọc thịt hoặc khoét rỗng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chuyên dùng cho việc lóc thịt, róc xương trong nấu ăn, chữ dần mở rộng sang các hành động tương tự như rỉa răng hay loại bỏ các bộ phận, chi tiết thừa trong công việc và văn bản.

  • Trong ẩm thực Trung Hoa cổ đại, kỹ năng lọc xương bằng dao nhỏ rất được coi trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thích
Âm Hán Việt là 'Thích', tương ứng với phụ âm đầu th- và thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テキ / Âm Kun: sugu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
척
Quy luật chuyển âm: Phụ âm t- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc t- trong hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con dao sắc (刂) để 'thích' (thọc) vào từng kẽ xương, róc sạch thịt ra một cách dễ dàng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
易
yìDễ, thuận lợi; thay đổi, đổi mới; kinh dịchPhonetic Core (声旁)
踢
tīđá+ 足 (bàn chân)
惕
tìfearful; respectful+ 忄 (trái tim)
赐
cìban tặng, ban ân huệ+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
易(yì)
Chữ 易 thiếu bộ dao đứng 刂 ở bên trái và có nghĩa là 'dễ dàng'.
Thử thách phản xạ
妈妈在厨房里 剔 骨头做汤。
Gợi ý: tī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 剔 với các chữ có hình dáng tương tự như 易 hoặc 赐, quên mất bộ dao đứng 刂 bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '剔', bạn nhớ đến hành động dùng dao làm gì với xương hoặc răng?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tī' (rỉa, róc) gồm bộ dao đứng và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

剔tīrỉa thịt khỏi xương, rỉa răng, loại bỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0