HanziGuru.剷 · chǎn
剷
chǎn[chan3]Thanh 3

xẻng, cuốc, hót, xúc

EN: to scrape the ground with a spade (to make it level or to remove weeds); to shovel

HSK 7Hán Việt: Sản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xẻng, cuốc, hót, xúc

Hán Việt: Sản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái viết thon gọn, phần chữ Sạn bên phải viết thoáng hơn một chút để tổng thể cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 剷, giản thể đổi bộ bên phải thành 产 để nét viết đơn giản và hiện đại hơn.

xẻng, dụng cụ để xúc hoặc cào đất/rác

dùng xẻng để xúc, gạt, cào phẳng đấtloại bỏ cỏ dại hoặc lớp bề mặt bằng xẻng
Động từ / Danh từTrung tính#dụng cụ#nông cụ#hành động lao động
Ví dụ thực tế
  • 用铲子铲雪。
    Yòng chǎnzi chǎn xuě.
    Dùng xẻng xúc tuyết.
  • 把地上的草铲掉。
    Bǎ dìshang de cǎo chǎn diào.
    Xúc/Cào sạch cỏ trên mặt đất đi.
/[t͡ʂʰän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
剷
chǎnchan3
++
ˇ(214)
=chǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm luồng khí mạnh bật ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi gập xuống rồi vút lên)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (chàn) nếu người học không kéo giọng đi xuống rồi uốn lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ hình chữ V xuống rồi đi lên, bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Kim bên trái viết thon gọn, phần chữ Sạn bên phải viết thoáng hơn một chút để tổng thể cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 剷, giản thể đổi bộ bên phải thành 产 để nét viết đơn giản và hiện đại hơn.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng, vật bằng kim loại)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật làm bằng kim loại (như cái xẻng sắt))

Biểu thanh (声旁): 产 (âm gốc: chǎn)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Sản (chǎn - sinh sản, sản xuất). Cái xẻng làm bằng kim loại dùng để sản xuất, cải tạo đất đai.

  • 釒 Bộ Kim (kim loại)
  • 产 Chỉ âm đọc (chǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (bộ Kim) và âm đọc từ chữ 产 (sản). Ban đầu chỉ các dụng cụ bằng kim loại dùng để xúc đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là công cụ kim loại để xúc, cọc, nay mở rộng ra thành động từ hành động như xúc, cào, gạt bỏ.

  • Xẻng thời cổ đại thường làm bằng đồng hoặc sắt thô sơ để canh tác nông nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sản
Thanh 3 tiếng Trung (gập xuống rồi lên) tương ứng gần với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: すき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sản' tương ứng với âm Pinyin 'chǎn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cây **xẻng** làm bằng **kim loại** (金) để xúc đất **sản** xuất (产) nông nghiệp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
産
Phonetic Core (声旁)
滻
+ 氵 (nước)
鏟
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
产(chǎn)
Thiếu bộ Kim ở bên trái, chỉ có nghĩa là sản xuất/sinh sản.
Thử thách phản xạ
他 Pàon cầm [___] để xúc tuyết trên sân.
Gợi ý: chǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 铲 (chǎn - xẻng) với chữ 产 (chǎn - sản xuất) do quên viết bộ Kim (釒) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '铲', bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cái xẻng' (chǎnzi) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

剷chǎnxẻng, cuốc, hót, xúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0