HanziGuru.卷 · juǎn
卷
juǎn[juan3]Thanh 3

cuộn, cuốn lại, lôi kéo vào, cuộc thi đua độc hại (nội chiến)

EN: to roll up · (fig.) to sweep up; to engulf; to drag into (a situation) · (slang) to compete to an unhealthy degree; hypercompetitive

HSK 4Hán Việt: Quyển
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cuộn, cuốn lại, lôi kéo vào, cuộc thi đua độc hại (nội chiến)

Hán Việt: Quyển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần phác họa giống chữ 卩 hoặc 𠄎) nở nang che phủ nhẹ phần dưới (giống chữ 㔾 hoặc phần quấn bên dưới), đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

cuộn lại, quấn lại

lôi kéo vào một tình huốngcuốn (vật phẩm được cuộn tròn như cuộn giấy, cuộn phim)thuật ngữ lóng chỉ việc cạnh tranh khốc liệt, nội cuốn đến mức kiệt quệ
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung lập và có từ lóng hiện đại#hành động#vật phẩm#xã hội học
Ví dụ thực tế
  • 把地毯卷起来。
    Bǎ dìtǎn juǎn qǐlái.
    Cuộn tấm thảm lại.
  • 大家都太卷了。
    Dàjiā dōu tài juǎn le.
    Mọi người đều nội cuốn (cạnh tranh không lành mạnh) quá mức rồi.
/[tɕɥän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
卷
juǎnjuan3
++
ˇ(214)
=juǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
juan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, răng khép hờ, đẩy hơi nhẹ không tạo tiếng xì.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uyên trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan chứa âm đệm tròn môi ü kết hợp với an
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi vòng ngược lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: juǎn juàn thành juán juàn trong ngữ pháp nói nhanh, nhưng quy luật chuẩn là biến điệu thành nửa thanh 3 xuống thấp rồi dừng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 juàn (quyển/cuốn sách) nếu không nghe rõ độ trũng và sự uốn lên ở cuối của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình xuống thấp (5 xuống 1) rồi hất nhẹ lên cao (4), mô phỏng thanh hỏi.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần phác họa giống chữ 卩 hoặc 𠄎) nở nang che phủ nhẹ phần dưới (giống chữ 㔾 hoặc phần quấn bên dưới), đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

Bộ thủ 卩 · Bộ Tiết (đốt tre, thẻ tre) (đốt tre, con dấu, quỳ gối)

Biểu ý (形旁): 𠄎 (chỉ hình dáng vật thể được gấp lại hoặc quấn lại)

Chữ 卷 kết hợp giữa hình ảnh vật liệu văn hóa cổ (thẻ tre được cuộn tròn lại thành một cuốn sách hay chiếu tre) và bộ chỉ hành động quấn bọc.

  • 𠄎 phần trên thể hiện vật thể uốn cong
  • 卩 bộ tiết tượng trưng cho các đốt hoặc sự cuộn gọn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 卷 mô tả hình ảnh một tấm chiếu hoặc bó thẻ tre dài được cuộn tròn lại thành một cuộn gọn gàng để cất giữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cuộn tròn vật phẩm' phát triển thành lượng từ cho các vật cuộn, rồi mở rộng thành động từ 'lôi kéo vào cuộc chiến', và hiện nay là từ lóng 'nội cuốn' (đấu đá cạnh tranh đến kiệt quệ).

  • Thời cổ đại, sách vở Trung Hoa chưa làm bằng giấy mà làm bằng các thẻ tre nối lại với nhau và cuộn tròn lại, từ đó sinh ra từ 'quyển' chỉ sách.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quyển
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt khi phát âm ở từ gốc Hán Việt (nhưng lưu ý âm hiện đại đọc là juǎn, Hán Việt là quyển).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken), カン (kan) / Âm Kun: まく (maku), 巻く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'quyển' tương ứng với vần -üan trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một cuộn giấy chiếu tre dài (卷), dùng tay cuộn tròn nó lại thật nhanh rồi nhét vào trong ống tre.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圈
juānnhốt, khoanh vùng, chuồng+ 囗 (viền bao quanh)
惓
quánearnest+ 忄 (trái tim)
捲
+ 扌 (bàn tay)
綣
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
倦(juàn)
Chữ 倦 có bộ nhân đứng (亻) bên trái vì chỉ trạng thái mệt mỏi của con người, còn chữ 卷 không có.
Thử thách phản xạ
现在的职场竞争太厉害了,大家都 [___]得很辛苦。
Gợi ý: juǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 3 (juǎn - cuộn) và thanh 4 (juàn - quyển sách, tập vở).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 卷, bạn nhớ đến hành động vật lý nào và nghĩa lóng xã hội nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cuộn lại / nội cuốn' trong tiếng Trung (pinyin và chữ Hán)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

卷juǎncuộn, cuốn lại, lôi kéo vào, cuộc thi đua độc hại (nội chiến)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0