HanziGuru.卸 · xiè
卸
xiè[xie4]Thanh 4

tháo dỡ, dỡ hàng, gỡ bỏ

EN: to unload · to unhitch · to remove or strip

HSK 7Hán Việt: Tả
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tháo dỡ, dỡ hàng, gỡ bỏ

Hán Việt: Tả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái gọn gàng nhường chỗ cho phần bên phải, các nét ngang viết song song và đều đặn.

tháo dỡ hoặc dỡ hàng hóa xuống

gỡ bỏ vật dụng, trang thiết bịtừ chức, trút bỏ trách nhiệm
Động từTrung lập#hành động#vận chuyển#công việc
Ví dụ thực tế
  • 司机正在 and 卸货。
    sījī zhèngzài xiè huò.
    Tài xế đang dỡ hàng hóa.
  • 他决定卸下 and Dư nợ.
    tā juédìng xiè xià zhòng rèn.
    Anh ấy quyết định trút bỏ trọng trách.
/[ɕi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
卸
xièxie4
++
`(51)
=xiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng hàm dưới, luồng khí ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi rất nhanh và dứt khoát từ âm vực cao xuống thấp, giống như tiếng hô ra lệnh hạ đồ xuống.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng trước, thanh 4 này có thể đọc ngắn gọn và dứt khoát hơn chút nhưng độ cao bắt đầu vẫn ở mức cao 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ian nếu không nghe rõ đuôi -e hoặc nhầm với thanh 1 và thanh 2 do người học chưa quen độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo chiều thẳng đứng giống như động tác chặt củi hoặc dỡ đồ xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái gọn gàng nhường chỗ cho phần bên phải, các nét ngang viết song song và đều đặn.

Bộ thủ 卩 · Bộ Tiết (đốt xương, phù hiệu)

Biểu ý (形旁): 卩 (chỉ hành động khuỵu gối, buông lỏng hoặc dỡ bỏ)

Biểu thanh (声旁): 止 (âm gốc: chỉ)

Chữ 卸 được cấu thành từ bộ Chỉ (止 - dừng lại) kết hợp với bộ Hấp/Ngự và bộ Tiết (卩), tượng trưng cho việc dừng xe lại rồi tháo dỡ hàng hóa hoặc buông bỏ gánh nặng.

  • 止 dừng lại, chân bước tới
  • 卩 đốt xương, quỳ gối hoặc vật dụng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị hành động dỡ bỏ trang bị, cởi giáp hoặc dừng xe ngựa lại để tháo gỡ hàng hóa dựa trên sự kết hợp của bộ dừng lại và bộ phận cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tháo gỡ giáp trụ, xe ngựa, dần mở rộng ra thành tháo dỡ hàng hóa, máy móc và trừ bỏ, trút bỏ chức vụ hay trách nhiệm trong đời sống hiện đại.

  • Trong quân sự cổ xưa, 'tướng quân cởi giáp' cũng dùng từ liên quan đến việc tháo bỏ trang bị chiến đấu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tả
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy theo âm vực lịch sử, ở đây âm Hán Việt 'Tả' mang âm sắc tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: くだ.す, おろ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm x hoặc s trong các từ gốc Hán Việt có liên quan.
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi bạn đi xe đến điểm **dừng (止)**, bạn phải **quỳ gối (卩)** xuống để **tháo dỡ (xiè)** toàn bộ hàng hóa nặng nhọc trên xe xuống đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
御
yùngự, hoàng gia, điều khiển+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谢(xiè)
Chữ谢 có bộ Ngôn (讠) bên trái dùng để cảm ơn, còn chữ 卸 có bộ Chỉ và Tiết bên phải dùng để tháo dỡ đồ đạc.
Thử thách phản xạ
工人正在把卡车上的货物[___]下来。
Gợi ý: xiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa chữ 卸 (tháo dỡ) và chữ 谢 (cảm ơn) do phần phát âm Pinyin hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 卸 trong từ '卸货', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tháo dỡ hàng hóa' với cách phát âm xiè thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

卸xiètháo dỡ, dỡ hàng, gỡ bỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0