HanziGuru.可 · kě
可
kě[ke3]Thanh 3

Có thể, được, đáng

EN: (prefix) can; may; able to; -able · to approve; to permit · to suit

HSK 2Hán Việt: Khả
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Có thể, được, đáng

Hán Việt: Khả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét được phân bố đều đặn, nét sổ móc ở giữa phải thẳng và kéo dài dứt khoát để làm trụ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Có thể, được, cho phép

Đáng (như 可爱 - đáng yêu)Nhấn mạnh (tuy nhiên, quả thực)
Phó từ / Động từ / Trợ từTrung lập#khả năng#sự cho phép#đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 我可以进去吗?
    Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
    Tôi có thể đi vào được không?
  • 这本书很好看,可是很贵。
    Zhè běn shū hěn hǎokàn, kěshì hěn guì.
    Cuốn sách này rất hay, nhưng mà rất đắt.
/[kʰɤ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
可
kěke3
++
ˇ(214)
=kě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ưa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngả nhẹ ở cuối trong tiếng Việt (xuống thấp rồi lên cao).
Biến điệu: Khi đi trước một âm mang thanh 3 khác, chữ 可 (kě) sẽ biến điệu đọc thành thanh 2 (35), ví dụ 可是 (kěshì) đọc là késhì.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm thanh 3 (kě) với thanh 2 (ké) nếu người bản xứ nói nhanh trong cụm từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng độ cong của thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét được phân bố đều đặn, nét sổ móc ở giữa phải thẳng và kéo dài dứt khoát để làm trụ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Miệng nói ra sự đồng ý, tán thành)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: kě)

Miệng (口) phát ra lời ưng thuận, gật đầu tán thành một việc gì đó.

  • 丁 Bộ phận cấu âm và nét ngang móc
  • 口 Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, sự chấp thuận
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận chữ này ban đầu vẽ hình một người ngửa cổ hoặc há miệng phát ra âm thanh ưng thuận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sự thốt lên đồng ý, tán thành, dần mở rộng thành khả năng (có thể) và liên từ chuyển ý (nhưng).

  • Là một trong những chữ trợ từ cơ bản xuất hiện từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khả
Thanh 3 (kě) trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Khả).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: か.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khả' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu kh- và vần -a/-ơ tương ứng với âm kě trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há MIỆNG (口) nói lời ĐỒNG Ý, việc gì cũng SẼ (可) LÀM ĐƯỢC.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
河
hésông+ 氵 (nước)
阿
ātiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm+ 阝 (thành thị)
呵
āvariant of 啊[a1]+ 口 (cái miệng)
苛
kēsevere; exacting+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
何(hé)
Chữ 何 có bộ Nhân đứng (亻) bên trái chỉ người/cái gì, còn chữ 可 là bộ Khẩu.
Thử thách phản xạ
这件事情我[___]以帮你。
Gợi ý: kě
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách dùng的可 (kě) làm phó từ nhấn mạnh và 可shì (可是 - nhưng mà).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 可, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kě' (có thể) bằng tiếng Trung với 5 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

可kěCó thể, được, đáng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0