EN: to hold with one's mouth (as a smoker with a cigarette or a dog with a bone)
HSK 7Hán Việt: Điêu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ngậm trong miệng
Hán Việt: Điêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên bên phải là chữ Đao chiếm không gian lớn hơn một chút nhưng cân đối.
1. Ý nghĩa
ngậm bằng miệng (như hút thuốc lá hoặc chó ngậm khúc xương)
cầm vật gì bằng miệngkẹp chặt bằng môi hoặc mõm
Động từThông dụng#hành động#cơ thể#động vật
Ví dụ thực tế
他嘴里叼着一根烟。
Tā zuǐ lǐ diāozhe yī gēn yān.
Trong miệng anh ấy đang ngậm một điếu thuốc lá.
小狗叼着骨头跑了。
Xiǎo gǒu diāozhe gútou pǎole.
Chú chó nhỏ ngoạm khúc xương chạy mất.
2. Phát âm
/[ti̯ɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
叼
diāodiao1
|
++
¯(55)
=diāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
diao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật nhẹ ra giống âm 't' trong tiếng Việt nhưng không hơi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống giọng đọc cao và đều, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với diào (thanh 4) nếu đọc nhanh không giữ độ ngân cao đều 55 của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng ngang trên bảng biểu thị thanh 1 ngang cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên bên phải là chữ Đao chiếm không gian lớn hơn một chút nhưng cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (cái miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁):刁 (âm gốc: diāo)
Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ điêu (刁) thể hiện âm đọc và dáng vẻ cong vẹo. Cái miệng ngậm một vật gì đó cong cong.
口 Cái miệng
刁 Chữ biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 刁 (diāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ Khẩu (口) biểu thị hành động của miệng và chữ 刁 biểu thị âm thanh, mô tả hình ảnh ngậm vật gì bằng miệng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc mô tả hành động động vật hoặc con người ngậm, ngoạm vật gì trong miệng, dần mở rộng ra trong ngôn ngữ hiện đại cho các hành động ngậm thuốc lá, ngậm đồ vật.
Là chữ hình thanh tiêu biểu kết hợp ý nghĩa bộ thủ bên trái và âm đọc bên phải.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng d- khi sang tiếng Việt Hán Việt thường chuyển thành d- hoặc gi- (như điêu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cái **miệng** (口) ngậm một vật sắc nhọn cong vẹo giống lưỡi dao (**刁**), đó chính là hình ảnh đang ngậm một điếu thuốc.