EN: to blow · to play a wind instrument · to blast
HSK 2Hán Việt: Xuy
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · thổi, khoác lác
Hán Việt: Xuy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên; bên phần phải là chữ Khuyết (欠) chiếm không gian rộng hơn và vươn nét mác sang phải tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
thổi (gió, kèn, lửa)
thổi phồngkhoác lác, khoe khoangđổ vỡ, hỏng việc (quan hệ tình cảm kết thúc)
Động từTrung lập, dùng được cả trong văn nói và văn viết thông thường#hành động cơ thể#âm thanh#tương tác xã hội
Ví dụ thực tế
外面风很大,别把帽子吹走了。
Wàimiàn fēng hěn dà, bié bǎ màozi chuī zǒule.
Bên ngoài gió rất lớn, đừng để gió thổi mất mũ.
他总是喜欢吹牛。
Tā zǒngshì xǐhuān chuīniú.
Anh ấy lúc nào cũng thích khoác lác.
2. Phát âm
/[ʈʂʰuēi̯˥˥]/Thanh điệu: 55
吹
chuīchui1
|
++
¯(55)
=chuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, cản luồng khí rồi đột ngột bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây / ui
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là dạng viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi nhẹ khi đọc nhanh trong chuỗi từ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zui hoặc zhuī nếu không phân biệt rõ độ bật hơi của thanh mẫu ch (tr uốn lưỡi bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao và ngân dài ở đỉnh giọng, giống như bạn đang kéo dài một tiếng ngân đều trên cao. Đặt tay phẳng ngang ở tầm mắt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên; bên phần phải là chữ Khuyết (欠) chiếm không gian rộng hơn và vươn nét mác sang phải tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁):欠 (âm gốc: chuī)
Dùng miệng (口) há ra để thở hoặc thiếu (欠) không khí nên phải dùng miệng để thổi hơi ra.
口 miệng
欠 há miệng / thiếu thốn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 欠 (qiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa bộ Khẩu (cái miệng) và bộ Khuyết (thở dài, há miệng), biểu thị hành động dùng miệng thổi khí ra ngoài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thổi hơi bằng miệng', mở rộng ra thành thổi kèn, thổi lửa, và sau đó chuyển nghĩa bóng thành khoác lác (thổi phồng sự thật) hoặc quan hệ đổ vỡ (thổi bay đi mất).
Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng dùng để chỉ tiếng gió thổi qua khe cửa hoặc tiếng nhạc cụ hơi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xuy
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: ふ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- (tr uốn lưỡi) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm X- hoặc Th- trong âm Hán Việt (Xuy).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái **miệng (口)** để **thiếu (欠)** hơi, cố gắng **thổi** một hơi thật mạnh để tắt ngọn nến.