HanziGuru.嚥 · yàn
嚥
yàn[yan4]Thanh 4

nuốt

EN: to swallow

HSK 7Hán Việt: Yết
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nuốt

Hán Việt: Yết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Yến (咽 phần phải) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo phần bên phải không bị quá dài và lấn át bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 嚥 (19 nét, cấu trúc phức tạp hơn), chữ giản thể rút gọn phần bên phải thành 因 kết hợp với bộ khẩu để dễ viết hơn.

Nuốt (thức ăn, nước bọt, hoặc nuốt hận, nuốt lời)

Hầu (cổ họng - trong từ hầu lưỡi, yết hầu)Nghẹn ngào không nói nên lời
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#Hành động cơ thể#Bộ phận cơ thể#Sinh lý
Ví dụ thực tế
  • 吞咽
    tūn yàn
    nuốt xuống, nuốt vào
  • 哽咽
    gěng yàn
    nghẹn ngào, nấc nghẹn
/[jan⁵¹]/Thanh điệu: 51
嚥
yànyan4
++
`(51)
=yàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm y (i) đọc lướt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, miệng hơi dẹt.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -en đọc thành -ian (yên)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ y đứng trước đại diện cho âm đệm i, kết hợp với an tạo thành ian.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng phát âm ngắn, mạnh, từ cao rơi thẳng xuống vực thẳm trong một nhịp.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (rơi dứt khoát 51) vẫn giữ nguyên độ cao và tính chất dứt khoát, chỉ ngắn hơn một chút nếu đứng trước một thanh 4 khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ien hoặc yan ở các thanh điệu khác nếu không nghe rõ độ rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới đất một cách dứt khoát, mô phỏng thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Yến (咽 phần phải) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo phần bên phải không bị quá dài và lấn át bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 嚥 (19 nét, cấu trúc phức tạp hơn), chữ giản thể rút gọn phần bên phải thành 因 kết hợp với bộ khẩu để dễ viết hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (nuốt, ăn, nói))

Biểu thanh (声旁): 因 (âm gốc: yīn/yàn)

Dùng cái **Miệng** (**口**) để đưa thức ăn đi vào bên trong, liên quan đến cổ họng và việc **nuốt**.

  • 口 Bộ khẩu (miệng)
  • 因 Yếu tố cấu âm gợi ý phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) chỉ nghĩa và thành phần bên phải chỉ âm đọc, biểu thị hành động đưa thức ăn qua cổ họng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động nuốt thức ăn, mở rộng ra chỉ cổ họng (yết hầu) và trạng thái nghẹn ngào trong cổ họng.

  • Trong y học cổ truyền và văn học cổ, chữ này gắn liền với các bộ phận đường hô hấp và tiêu hóa trên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yết
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung khi chuyển âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン (en) / Âm Kun: no.mu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yết' tương ứng với pinyin 'yàn', sự biến đổi âm vần qua lịch sử giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há **miệng** (**口**) ra rồi **nuốt** nước bọt một cách dứt khoát khi nhìn thấy đồ ăn ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
燕
yānYan, a vassal state of Zhou in present-day Hebei and Liaoning; north HebeiPhonetic Core (声旁)
讌
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烟(yān)
烟 có bộ Hỏa (火) chỉ khói lửa, còn 咽 có bộ Khẩu (口) chỉ miệng và việc nuốt.
Thử thách phản xạ
生病的時候,喉嚨痛得連 [___] 口水都睏難。
Gợi ý: yàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 咽 (nuốt) với các chữ đồng âm khác hoặc viết sai số nét ở phần bên phải do cấu trúc phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 咽, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nuốt' (yàn) trong tiếng Trung gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嚥yànnuốt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0