Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Yến (咽 phần phải) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo phần bên phải không bị quá dài và lấn át bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 嚥 (19 nét, cấu trúc phức tạp hơn), chữ giản thể rút gọn phần bên phải thành 因 kết hợp với bộ khẩu để dễ viết hơn.
1. Ý nghĩa
Nuốt (thức ăn, nước bọt, hoặc nuốt hận, nuốt lời)
Hầu (cổ họng - trong từ hầu lưỡi, yết hầu)Nghẹn ngào không nói nên lời
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#Hành động cơ thể#Bộ phận cơ thể#Sinh lý
Ví dụ thực tế
吞咽
tūn yàn
nuốt xuống, nuốt vào
哽咽
gěng yàn
nghẹn ngào, nấc nghẹn
2. Phát âm
/[jan⁵¹]/Thanh điệu: 51
嚥
yànyan4
|
++
`(51)
=yàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm y (i) đọc lướt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, miệng hơi dẹt.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -en đọc thành -ian (yên)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ y đứng trước đại diện cho âm đệm i, kết hợp với an tạo thành ian.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng phát âm ngắn, mạnh, từ cao rơi thẳng xuống vực thẳm trong một nhịp.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (rơi dứt khoát 51) vẫn giữ nguyên độ cao và tính chất dứt khoát, chỉ ngắn hơn một chút nếu đứng trước một thanh 4 khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ien hoặc yan ở các thanh điệu khác nếu không nghe rõ độ rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới đất một cách dứt khoát, mô phỏng thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Yến (咽 phần phải) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo phần bên phải không bị quá dài và lấn át bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 嚥 (19 nét, cấu trúc phức tạp hơn), chữ giản thể rút gọn phần bên phải thành 因 kết hợp với bộ khẩu để dễ viết hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (nuốt, ăn, nói))
Biểu thanh (声旁):因 (âm gốc: yīn/yàn)
Dùng cái **Miệng** (**口**) để đưa thức ăn đi vào bên trong, liên quan đến cổ họng và việc **nuốt**.
口 Bộ khẩu (miệng)
因 Yếu tố cấu âm gợi ý phát âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 燕 (yān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) chỉ nghĩa và thành phần bên phải chỉ âm đọc, biểu thị hành động đưa thức ăn qua cổ họng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động nuốt thức ăn, mở rộng ra chỉ cổ họng (yết hầu) và trạng thái nghẹn ngào trong cổ họng.
Trong y học cổ truyền và văn học cổ, chữ này gắn liền với các bộ phận đường hô hấp và tiêu hóa trên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yết
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung khi chuyển âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン (en) / Âm Kun: no.mu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yết' tương ứng với pinyin 'yàn', sự biến đổi âm vần qua lịch sử giao lưu văn hóa.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Há **miệng** (**口**) ra rồi **nuốt** nước bọt một cách dứt khoát khi nhìn thấy đồ ăn ngon.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
燕
yānYan, a vassal state of Zhou in present-day Hebei and Liaoning; north HebeiPhonetic Core (声旁)