HanziGuru.嚼 · jiáo
嚼
jiáo[jiao2]Thanh 2

nhai

EN: to chew · also pr. [jue2]

HSK 7Hán Việt: Tước
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhai

Hán Việt: Tước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ Tước (爵) chiếm phần lớn không gian. Cần viết các nét bên phải thật mảnh và đều tay để không bị rối mắt.

nhai, cắn nhỏ thức ăn bằng răng

ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm (ý nghĩa, câu văn)
Động từTrung tính#hành động của miệng#tiêu hóa
Ví dụ thực tế
  • 吃东西要细 细 嚼 慢 咽 。
    Chī dōngxī yào xìxì jiáo màn yàn.
    Ăn đồ phải nhai kỹ nuốt chậm.
  • 这句话值得深 入 咀 嚼 。
    Zhè jù huà zhíde shēnrù jǔjiáo.
    Câu nói này rất đáng để nghiền ngẫm sâu sắc.
/[tɕi̯ɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
嚼
jiáojiao2
++
´(35)
=jiáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi chạm nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, đẩy hơi ra êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu iao có nguyên âm đệm i kết hợp với ao
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên như khi đặt dấu sắc.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3 thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jue (nhai ở thể đọc văn phong trang trọng/giác), học viên cần chú ý phần vận mẫu iáo khác với iue.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ dưới thấp lên cao chéo sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ Tước (爵) chiếm phần lớn không gian. Cần viết các nét bên phải thật mảnh và đều tay để không bị rối mắt.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)

Biểu thanh (声旁): 爵 (âm gốc: jué / jiáo)

Dùng cái miệng (口) để thực hiện hành động của tước vị cao sang hoặc tiếng tước (爵 - âm đọc gợi ý jiáo), chính là hành động 'nhai'.

  • 口 Bộ khẩu (miệng)
  • 爵 Phần biểu âm và gợi ý ngữ nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khẩu (miệng) biểu thị hành động ăn uống, và chữ Tước (爵) cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động nhai thức ăn bằng răng trong khoang miệng, sau này mở rộng ra nghĩa bóng là nghiền ngẫm, suy ngẫm ý nghĩa sâu xa.

  • Chữ này có hai cách đọc (jiáo và jué), trong đó jiáo dùng phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tước
Âm Hán Việt là 'Tước', tương đương với âm sắc/nặng trong tiếng Việt tùy từ vựng, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là jiáo (thanh 2).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク / Âm Kun: かむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở cái MIỆNG (口) ra, dùng tước hiệu (爵) cao quý để nhai từng miếng thức ăn thật chậm rãi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爵
juéTước vị, tước hiệu; Cốc tước (bình rượu cổ bằng đồng có 3 chân)Phonetic Core (声旁)
爝
juétorch+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
觉(jué)
Chữ 觉 (giác/ngủ) có bộ kiến (见) ở dưới, khác với chữ 嚼 có bộ khẩu và chữ tước phức tạp bên phải.
Thử thách phản xạ
吃饭的时候要慢慢地[___] , 这样对胃好。
Gợi ý: jiáo
Lỗi hay gặp

Học viên thường nhầm lẫn giữa cách đọc jiáo (khẩu ngữ) và jué (văn phong trang trọng), hoặc viết sai do chữ 嚼 có số nét rất lớn (20 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 嚼, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'nhai' hoặc 'nghiền ngẫm' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嚼jiáonhai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0