HanziGuru.圈 · quān
圈
quān[quan1]Thanh 1

vòng, khoanh, khép kín

EN: circle; ring; loop (CL:個|个[ge4]) · classifier for loops, orbits, laps of race etc · to surround; to circle

HSK 4Hán Việt: Quyển / Quyển
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vòng, khoanh, khép kín

Hán Việt: Quyển / Quyển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần viền bao quanh (Quốc khung) cần viết rộng rãi, thoáng đãng ở bên ngoài, phần chữ bên trong cần cân đối gọn gàng ở chính giữa, không chạm sát viền.

vòng, hình tròn, khuyên

khoanh vùng, vây quanhlượng từ chỉ số vòng chạy, vòng quay, vòng đua
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#hình học#hành động#không gian
Ví dụ thực tế
  • 他们在操场上跑了两圈。
    Tāmen zài cāochǎng shàng pǎo le liǎng quān.
    Họ chạy hai vòng trên sân vận động.
  • 把正确答案圈起来。
    Bǎ zhèngquè dá'àn quān qǐlái.
    Hãy khoanh tròn đáp án đúng lại.
/[t͡ɕʰy̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
圈
quānquan1
++
¯(55)
=quān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm dưới, đẩy một luồng khí mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan là vận kết hợp âm đệm ü và nguyên âm chính an
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao đều, không lên không xuống, giữ nguyên độ cao ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vận mẫu ián hoặc iên nếu không chú ý độ tròn môi của âm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng phẳng giống như quỹ đạo của một vòng tròn cố định.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần viền bao quanh (Quốc khung) cần viết rộng rãi, thoáng đãng ở bên ngoài, phần chữ bên trong cần cân đối gọn gàng ở chính giữa, không chạm sát viền.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh, bao bọc)

Biểu ý (形旁): 囗 (chỉ ý nghĩa bao bọc, khép kín thành vòng)

Biểu thanh (声旁): 卷 (âm gốc: juǎn / quān)

Bên ngoài là bộ Vi (囗) thể hiện bức tường rào hoặc không gian khép kín, bên trong là chữ Quyển (卷) gợi âm đọc và ý nghĩa cuốn tròn lại bên trong vòng.

  • 囗 Khung bao quanh bên ngoài
  • 卷 Phần biểu âm và gợi ý cuộn tròn bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ vi (vùng đất bao quanh) kết hợp với phần thanh âm bên trong, biểu thị hình ảnh một khu vực hoặc vật thể được bao bọc khép kín thành một vòng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vây quanh, rào chắn không gian, chữ phát triển thêm nghĩa là vòng tròn, khoanh vùng và dùng làm lượng từ cho các vòng quay, vòng chạy.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường liên quan đến các khái niệm đo lường diện tích đất đai được khoanh vùng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quyển
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: まわ.る, まわ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung tương ứng với ch trong âm Hán Việt (Quyển / quān).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng hàng rào bao quanh (囗) một cuộn giấy (卷) nằm ở giữa để tạo thành một vòng khép kín hình tròn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卷
juǎncuộn, cuốn lại, lôi kéo vào, cuộc thi đua độc hại (nội chiến)Phonetic Core (声旁)
惓
quánearnest+ 忄 (trái tim)
捲
+ 扌 (bàn tay)
綣
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
卷(juàn)
Chữ 卷 không có khung vuông bao quanh (bộ Vi) như chữ 圈.
Thử thách phản xạ
老师在试卷上画了一个红[___]。
Gợi ý: quān
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn phát âm của vận mẫu üan thành ân hoặc an, đồng thời quên mất độ tròn môi khi phát âm âm q.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 圈, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'vòng tròn / khoanh vùng' (quān)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

圈quānvòng, khoanh, khép kín
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0