EN: to block up (a road, pipe etc) · to stop up (a hole) · (fig.) (of a person) choked up with anxiety or stress
HSK 4Hán Việt: Đổ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chặn, bít, nghẽn, tường
Hán Việt: Đổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thổ ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Giả bên phải chiếm 2/3 diện tích còn lại.
1. Ý nghĩa
chặn, bít, làm nghẽn lại (đường sá, ống nước...)
tức tối, nghẹn ngào (về cảm xúc, lo âu hoặc căng thẳng)tường (dùng trong văn phong cổ/văn học)lượng từ chỉ tường
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung tính / Phổ biến#hành động#không gian#cảm xúc
Ví dụ thực tế
前面堵车了。
Qiánmiàn dǔchē le.
Phía trước tắc đường rồi.
心里堵得慌。
Xīn lǐ dǔ de huāng.
Trong lòng cảm thấy bức bối, nghẹn ngào khó chịu.
2. Phát âm
/[tu³²¹]/Thanh điệu: 214
堵
dǔdu3
|
++
ˇ(214)
=dǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng mà không có tiếng gió.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp đi xuống rồi hếch nhẹ lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm dǔ sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng t nhưng bật hơi (th) hoặc nhầm thanh điệu nếu người nói đọc nhanh ở tốc độ giao tiếp tự nhiên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi uốn nhẹ lên cao, giống như nét gộp của thanh hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thổ ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Giả bên phải chiếm 2/3 diện tích còn lại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ chất liệu hoặc bản chất liên quan đến đất, đất đá đắp thành tường chắn.)
Biểu thanh (声旁):者 (âm gốc: zhě / dǔ)
Lấy đất (土) đắp cao lên để làm thành bức tường (者/dǔ) che chắn, chặn đứng lối đi.
土 đất / tường đất
者 yếu tố gợi âm và gợi nghĩa cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
26· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 者 (zhě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thổ (chỉ đất, tường) và chữ giả (chỉ âm đọc), biểu thị hành động dùng đất đá hoặc vật liệu để xây tường chắn, sau mở rộng thành nghĩa bít tắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bức tường đất chắn ngang, chuyển hóa thành động từ hành động chắn, bít các lối đi hoặc ống dẫn, rồi tiếp tục phát triển nghĩa bóng chỉ sự nghẹn ngào, bức bối trong lòng.
Trong các văn bản cổ, chữ này thường dùng với nghĩa gốc là bức tường ngăn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đổ
Thanh hỏi tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト / Âm Kun: ふさ.ぐ, かき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đất cát (土) đắp lên để làm thành bức tường lớn chặn (堵) đứng con đường trước mặt khiến bạn cảm thấy tức tối, nghẹn thở.