EN: pagoda (abbr. for 塔婆[ta3 po2], a loanword from Sanskrit stūpa); tower; pylon (CL:座[zuo4]) · (loanword) (pastry) tart
HSK 6Hán Việt: Tháp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tháp
Hán Việt: Tháp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thổ) viết hẹp và gọn, phần bên phải (bộ hợp) viết rộng rãi hơn, chú ý không để phần phải đè lấn phần trái.
1. Ý nghĩa
tháp (kiến trúc tôn giáo, công trình cao tầng)
bánh tart (từ phiên âm mượn nước ngoài)
Danh từTrung tính#kiến trúc#tôn giáo#ẩm thực
Ví dụ thực tế
那座古塔有上千年的历史。
Nà zuò gǔ tǎ yǒu shàng qiān nián de lìshǐ.
Ngôi tháp cổ kia có lịch sử hơn nghìn năm.
我想吃一个草莓蛋塔。
Wǒ xiǎng chī yī gè cǎoméi dàntǎ.
Tôi muốn ăn một chiếc bánh tart dâu tây.
2. Phát âm
/[tʰä²¹⁴]/Thanh điệu: 214
塔
tǎta3
|
++
ˇ(214)
=tǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ nhẹ bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng cửa trên, khi phát âm bung mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi vút lên, tương đương sự kết hợp giữa dấu huyền và dấu hỏi đậm)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc trong tiếng Việt), ví dụ 塔底 đọc là /tá dǐ/.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa thanh 3 (hỏi 214) và thanh 4 (rơi dứt khoát 51) nếu người nói phát âm quá nhanh không kéo dài phần đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: đưa ngang ở tầm trung, kéo dốc xuống ngực rồi hất nhẹ lên cao không khí.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thổ) viết hẹp và gọn, phần bên phải (bộ hợp) viết rộng rãi hơn, chú ý không để phần phải đè lấn phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ vật thể xây dựng từ đất, gạch, đá bám trụ trên mặt đất)
Biểu thanh (声旁):荅 (âm gốc: tá)
Bên trái là bộ Thổ (đất đai), bên phải là chữ Đáp (荅) mang âm đọc. Ngôi tháp được xây dựng cắm sâu vững chắc vào lòng đất.
土 Đất, nền móng
荅 Thành phần biểu âm cho âm đọc tǎ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 荅 (dā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 塔 là chữ hình thanh muộn, được tạo ra để dịch âm từ tiếng Phạn 'stūpa' (tháp Phật giáo) khi đạo Phật truyền vào Trung Hoa. Người xưa kết hợp bộ Thổ (vì tháp bằng gạch đất) với âm đọc tương tự.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ dùng để chỉ tháp Phật giáo, sau đó mở rộng ra các loại tháp kiến trúc khác (như tháp Eiffel, tháp truyền hình) và dùng trong từ mượn hiện đại (như bánh tart).
Kiến trúc tháp Phật giáo du nhập từ Ấn Độ đã hòa quyện với phong cách lầu gác truyền thống Trung Hoa tạo nên các ngôi tháp độc đáo.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tháp
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu hỏi trong Âm Hán Việt (ở đây là Tháp - dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탑
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tháp' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu t và vần ap/a tương đương với tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trên nền **đất** (**土**), người ta cẩn thận xếp từng viên gạch để dựng lên một ngôi **tháp** cao chọc trời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
荅
dāvariant of 答[da1]Phonetic Core (声旁)
搭
dāto put up; to build (scaffolding)+ 扌 (bàn tay)
瘩
daused in 疙瘩[ge1 da5]+ 疒 (bệnh tật)
嗒
dā(onom.) used in words that describe machine gunfire, the ticking of a clock or the clatter of horse hooves etc+ 口 (cái miệng)