HanziGuru.姑 · gū
姑
gū[gu1]Thanh 1

cô (cô ruột, cô bác)

EN: paternal aunt · husband's sister · husband's mother (old)

HSK 3Hán Việt: Cô
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cô (cô ruột, cô bác)

Hán Việt: Cô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ nữ ở bên trái viết thon gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần cổ bên phải chiếm 2/3 diện tích còn lại để tổng thể chữ cân đối không bị lệch.

cô ruột (chị hoặc em gái của bố)

em gái hoặc chị gái của chồngmẹ chồng (thời xưa)nữ tu sĩ (trong đạo Phật hoặc Đạo giáo)tạm thời, khoan (dùng trong văn phong cổ)
Danh từTrung tính#quan hệ gia đình#xưng hô#nhân xưng
Ví dụ thực tế
  • 我的姑姑住在北京。
    wǒ de gūgū zhù zài Běijīng.
    Cô của tôi sống ở Bắc Kinh.
  • 姑且听之。
    gūqiě tīng zhī.
    Tạm thời nghe thế đã (văn phong cổ).
/[ku⁵⁵]/Thanh điệu: 55
姑
gūgu1
++
¯(55)
=gū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm)
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như tiếng ngâm dài đều đặn ở quãng cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ gǔ (thanh 3) nếu không giữ cao độ phẳng và đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ ổn định trên đỉnh đầu, tay đưa thẳng sang ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nữ ở bên trái viết thon gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần cổ bên phải chiếm 2/3 diện tích còn lại để tổng thể chữ cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ phái nữ (người phụ nữ trong họ hàng như cô, dì))

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ / gū)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ Cổ (古 - xưa cũ). Người phụ nữ lớn tuổi trong dòng họ từ đời xưa được gọi là cô (cô ruột).

  • 女 Chỉ người phụ nữ
  • 古 Cung cấp âm đọc (gū)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (chỉ giới tính) và chữ Cổ (chỉ âm đọc). Ban đầu dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình bên nội.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cô ruột (chị em của bố), dần mở rộng ra chỉ người phụ nữ nói chung, vợ của bác/chú, hoặc nữ tu.

  • Trong xã hội truyền thống Trung Hoa, cô có vai trò quan trọng trong các nghi lễ gia tộc.
  • Chữ Cổ (古) trong thành phần cấu tạo không chỉ mang ý nghĩa thời gian mà còn là khung ngữ âm cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cô
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, có độ cao và phẳng tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g trong tiếng Trung tương ứng với âm c/g trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) sống từ thời cổ xưa (古) để lại trong gia đình chính là người **cô** ruột đáng kính.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
菇
gū(bound form) mushroom+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
故(gù)
Chữ 姑 có bộ Nữ (女) bên trái; chữ 故 có bộ Phịch (攵) bên phải.
Thử thách phản xạ
我有两个[___]和一个叔叔。
Gợi ý: gū
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ 十 thay vì chữ 古, dẫn đến viết sai nét ngang và nét sổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 姑, đọc pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gū' (cô ruột) bằng tiếng Trung và phân tích cấu tạo của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

姑gūcô (cô ruột, cô bác)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0