Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ miên 宀) đội rộng che phủ phần dưới (元), cân đối và không bị lệch tâm.
1. Ý nghĩa
hoàn thành, kết thúc, làm xong
hết, cạn kiệtnguyên vẹn, toàn vẹn
Động từ / Tính từTrung lập / Phổ biến#hành động#trạng thái#thời gian
Ví dụ thực tế
作业写完了吗?
zuòyè xiě wán le ma?
Bài tập đã viết xong chưa?
这件事情终于完了。
zhè jiàn shì qíng zhōng yú wán le.
Việc này cuối cùng cũng xong rồi.
2. Phát âm
/[wan³⁵]/Thanh điệu: 35
完
wánwan2
|
++
´(35)
=wán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm không thanh mẫu (bắt đầu bằng bán nguyên âm w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, môi hơi tròn khi phát âm lướt.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh sắc) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 hoặc thanh 3, thanh 2 biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với wan1 (thanh 1) nếu không lên giọng rõ ở cuối, hoặc nhầm với các vần ong/uan.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ miên 宀) đội rộng che phủ phần dưới (元), cân đối và không bị lệch tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ không gian trong nhà, nơi mọi việc được thu vén gọn gàng)
Biểu thanh (声旁):元 (âm gốc: yuán / wán)
Dưới mái nhà (宀), mọi việc đã được quy hoạch, thu xếp đầu đuôi (元) một cách trọn vẹn và hoàn tất.
宀 mái nhà
元 đầu tiên, nguyên vẹn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 完 (wán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 完 kết hợp từ bộ miên (mái nhà) và chữ nguyên (元), ban đầu ngụ ý công việc xây dựng nhà cửa đã hoàn tất từ gốc đến ngọn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là xây nhà xong xuôi, chữ mở rộng ra thành hoàn thành mọi việc, đạt đến sự trọn vẹn, nguyên vẹn.
Trong chữ giáp cốt văn, hình ảnh ngôi nhà che chở cho con người thể hiện sự an toàn và hoàn thiện.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoàn
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi Âm Hán Việt 'Hoàn' mang thanh huyền hoặc ngang.