HanziGuru.寸 · cùn
寸
cùn[cun4]Thanh 4

thốn (đơn vị đo lường cổ của Trung Quốc, khoảng 3.33 cm hoặc tấc)

EN: a unit of length · inch · thumb

HSK 4Hán Việt: Thốn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thốn (đơn vị đo lường cổ của Trung Quốc, khoảng 3.33 cm hoặc tấc)

Hán Việt: Thốn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang nằm ở phần trên, nét sổ móc kéo dài xuống dưới làm trụ cột trung tâm, và một dấu chấm nhỏ nằm bên dưới nét ngang tạo sự cân đối.

đơn vị đo chiều dài cổ (thốn / tấc Trung Quốc)

ngón tay cáinhỏ bé, ngắn ngủi
Danh từTrang trọng / Cổ điển#đo lường#cơ thể con người
Ví dụ thực tế
  • 寸步不离
    cùn bù bù lí
    không rời nửa bước
  • 寸 阴 尺 璧
    cùn yīn chǐ bì
    tấc bóng âm quang quý hơn ngọc bích (ví thời gian quý giá)
/[tsʰun⁵¹]/Thanh điệu: 51
寸
cùncun4
++
`(51)
=cùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng / c bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, luồng hơi mạnh tống qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân/un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi từ trên cao xuống thấp một cách dứt khoát và mạnh mẽ, giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng thở mạnh ra khi gạt bỏ thứ gì đó.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành thanh nửa cao (khoảng độ cao 35 hoặc 44) trước khi rơi xuống, tuy nhiên trong từ đơn lẻ vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành cún hoặc tún do vần -un trong tiếng Trung kết hợp với âm c bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém, tương tự như dấu nặng hoặc âm rơi dứt khoát trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang nằm ở phần trên, nét sổ móc kéo dài xuống dưới làm trụ cột trung tâm, và một dấu chấm nhỏ nằm bên dưới nét ngang tạo sự cân đối.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (đơn vị tấc / ngón tay cái)

Chữ thốn gồm một nét ngang tượng trưng cho cổ tay, một nét sổ có móc tượng trưng cho cánh tay, và một dấu chấm nhấn mạnh vị trí bắt mạch ở cổ tay (đoạn cách cổ tay một tấc).

  • 一 nét ngang biểu thị bề ngang
  • 亅 nét sổ móc biểu thị mạch máu hoặc khoảng cách
  • 丶 điểm nhấn vị trí bắt mạch
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 寸 được vẽ mô phỏng hình ảnh vị trí bắt mạch ở cổ tay con người (cách bàn tay một thốn/tấc), từ đó biểu thị đơn vị đo lường cổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khoảng cách từ cổ tay đến chỗ bắt mạch, chữ đã mở rộng ra thành đơn vị đo lường chiều dài nói chung (tấc) và ngón tay cái.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản vô cùng quan trọng trong việc cấu tạo các chữ Hán chỉ tay, hành động của bàn tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thốn
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng gắt trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn và chớp nhoáng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촌
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu c- chuyển sang âm Hán Việt th- hoặc t- (ví dụ: cùn ➔ thốn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn giơ ngón tay cái ra đo, khoảng cách từ đầu ngón tay đến đốt đầu tiên chính là một TẤC (寸). Bạn đếm từng tấc đất, từng tấc thời gian với thái độ nghiêm ngặt và dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
村
cūnlàng, thôn xóm+ 木 (cây cối)
衬
chènlót, làm nền, mặc lót+ 衤 (quần áo)
寻
xúntìm kiếm+ 彐 (đầu con lợn (kệ))
忖
cǔnto ponder; to speculate+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
过(guò)
Chữ guò có thêm bộ quai xước bao quanh bên ngoài, còn chữ cùn chỉ là chữ đơn độc 3 nét.
Thử thách phản xạ
时间非常宝贵,我们要珍惜每一[___]光阴。
Gợi ý: cùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét chấm của chữ 寸 với các chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét từ ngang xuống sổ rồi mới đến chấm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 寸, bạn đọc và nhớ nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ đơn vị 'tấc' (thốn) với 3 nét cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

寸cùnthốn (đơn vị đo lường cổ của Trung Quốc, khoảng 3.33 cm hoặc tấc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0