HanziGuru.寺 · sì
寺
sì[si4]Thanh 4

chùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưa

EN: Buddhist temple · mosque · government office (old)

HSK 6Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưa

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (đất) hẹp hơn một chút, phần bên phải (thốn) rộng và vững chãi hơn, các nét ngang phải song song và khoảng cách đều nhau.

chùa (cơ sở tôn giáo Phật giáo)

đền thờ Hồi giáo (ví dụ: 清真寺)cơ quan chính quyền phong kiến (nghĩa cổ)
Danh từTrung tính#tôn giáo#kiến trúc#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 这座寺庙 很有名。
    zhè zuò sì miào hěn yǒu míng.
    Ngôi chùa này rất nổi tiếng.
  • 他们去寺里烧香。
    tā men qù sì lǐ shāo xiāng.
    Họ đi đến chùa thắp hương.
/[sz̩⁵¹]/Thanh điệu: 51
寺
sìsi4
++
`(51)
=sì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau của răng cửa hàm trên, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau s/c/z
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc rơi mạnh, dứt khoát từ cao xuống thấp (tương tự như khi ta gắt gỏng 'Đúng!').
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành đọc ngắn và nhẹ hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần có -i thông thường, nhưng đây là vần -i đặc biệt (âm nguyên âm móc ngược ɿ) sau phụ âm đầu x.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (đất) hẹp hơn một chút, phần bên phải (thốn) rộng và vững chãi hơn, các nét ngang phải song song và khoảng cách đều nhau.

Bộ thủ 寸 · Bộ Thốn (đơn vị tấc, tay)

Biểu ý (形旁): 寸 (chỉ quy tắc, khuôn phép hoặc bàn tay quản lý)

Biểu thanh (声旁): 之 (âm gốc: sì / zhī)

Bên trái là chữ thổ (đất) hoặc chữ chi biến thể, bên phải là chữ thốn (quy củ, tấc đất). Nơi đất thiêng có quy củ nghiêm ngặt chính là ngôi chùa.

  • 土 đất, nền móng
  • 寸 tấc, quy củ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời nhà Tần và Hán, '寺' ban đầu chỉ các cơ quan của triều đình (như Cửu tự). Về sau, khi Phật giáo truyền vào Trung Hoa, các nhà sư nước ngoài ở tạm tại các cơ quan này (như Hồng Lỗ Tự), dần dần cái tên '寺' trở thành danh từ riêng chỉ đền chùa Phật giáo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cơ quan chính quyền' đã chuyển dịch và mở rộng sang nghĩa 'nơi tu hành, đền chùa' do lịch sử tiếp nhận Phật giáo.

  • Bạch Mã Tự ở Lạc Dương được coi là ngôi chùa Phật giáo chính thức đầu tiên do triều đình xây dựng tại Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Âm Hán Việt là 'Tự', tương ứng với thanh nặng hoặc thanh ngang trong tiếng Việt tùy từ ghép (như 'Phật tự', 'Đền tự').
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / シ / Âm Kun: tera
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Chữ Tự trong Hán Việt giữ nguyên vẹn âm đầu s/t và vần -i/ư.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên mảnh **đất** (土) thiêng với từng **tấc** (寸) đất đều tuân theo quy củ nghiêm ngặt của cửa Phật chính là ngôi **chùa** (寺).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
特
tèđặc biệt+ 牛 (con bò)
持
chícầm, duy trì, giữ+ 扌 (bàn tay)
诗
shīthơ, thơ ca+ 讠 (lời nói)
侍
shìto serve; to attend upon+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
等(děng)
Chữ 等 có bộ trúc (⺮) ở trên, nghĩa là đợi chờ, khác với chữ 寺 có bộ thổ (土) ở trên.
诗(shī)
Chữ 诗 dùng bộ ngôn (讠) bên trái thay vì bộ thổ/phần trên của chữ 寺.
Thử thách phản xạ
周末我和家人一起去[___]里 and 烧香。
Gợi ý: sì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét phía trên với chữ '土' hoặc nhầm lẫn với các chữ trong cùng họ âm đọc như 时, 持, 诗.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '寺', hãy đọc to âm đọc chuẩn kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'chùa' (寺) trong tiếng Trung, bạn nhớ tới bộ thủ nào kết hợp với nhau?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

寺sìchùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0