HanziGuru.尚 · shàng
尚
shàng[shang4]Thanh 4

vẫn, còn, tôn trọng, quý chuộng

EN: surname Shang · still · yet

HSK 4Hán Việt: Thượng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vẫn, còn, tôn trọng, quý chuộng

Hán Việt: Thượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Tiểu biến thể) gọn gàng, phần dưới (hướng khẩu) mở rộng và nâng đỡ toàn bộ khung chữ, giữ cân đối tâm dọc.

vẫn, còn (chỉ sự việc tiếp diễn)

tôn trọng, chuộng (đề cao giá trị nào đó)họ Thượng (tên họ người)
Phó từ / Động từTrang trọng / Thư tịch#trạng thái#hành vi#nhân danh
Ví dụ thực tế
  • 他 尚 在 健 在。
    tā shàng zài jiàn zài.
    Ông ấy vẫn còn khỏe mạnh.
  • 古人 尚 礼。
    gǔ rén shàng lǐ.
    Người xưa chuộng lễ nghĩa.
/[ʂɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
尚
shàngshang4
++
`(51)
=shàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sàng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; thanh 4 hạ dốc dài (51) khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thượng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm miệng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp để ma sát luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu nặng nhưng sắc bén và cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (rơi dứt khoát 51) sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn từ đỉnh cao xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -an hoặc -ang thông thường nếu không chú ý phần uốn lưỡi ban đầu của thanh mẫu sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát kiếm.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Tiểu biến thể) gọn gàng, phần dưới (hướng khẩu) mở rộng và nâng đỡ toàn bộ khung chữ, giữ cân đối tâm dọc.

Bộ thủ 小 · Bộ Tiểu (nhỏ)

Biểu ý (形旁): 八 (Biểu thị sự bay lên cao hoặc mở rộng)

Biểu thanh (声旁): 向 (âm gốc: xiang / shang)

Bên trên là chữ Tiểu (nhỏ) được che chở bởi mái nhà hoặc hào quang, bên dưới là hướng (xiàng), chỉ sự vươn cao, tôn kính lên phía trên.

  • ⺌ đỉnh/mái vòm
  • 口 miệng/không gian
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một vật được nâng cao lên phía trên để dâng cúng hoặc tôn kính.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dâng cúng, tôn sùng lên cao, mở rộng ra thành ý nghĩa 'đề cao', 'chuộng', rồi kéo dài thành 'vẫn, còn' (tồn tại liên tục).

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ các bậc bề trên hoặc hoàng tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thượng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc tùy từ, nhưng ở đây 'Thượng' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: なお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thượng' giữ nguyên phụ âm đầu th/s và vần -ang thành -ương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người nhỏ bé (小) đứng dưới vòm trời mở rộng, vẫn (尚) vươn cao tay tôn sùng những giá trị cao quý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
常
chángthường, hay, luôn luôn, thông thường+ 巾 (khăn vải)
堂
tángđường (sảnh lớn, nhà lớn)+ 土 (đất đai)
赏
shǎngThưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)+ 贝 (vỏ sò)
躺
tǎngnằm+ 身 (thân thể)
Chữ dễ nhầm (形近字)
常(cháng)
Chữ Thường (常) có bộ Cân (巾) ở dưới thay vì bộ khẩu và nét sổ của chữ Thượng.
Thử thách phản xạ
他 [___] 没 来。
Gợi ý: shàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách viết phần trên của chữ 尚 với chữ 字 hoặc chữ 当 do cấu trúc các nét gập gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '尚', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'vẫn/còn' mang âm đọc shàng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尚shàngvẫn, còn, tôn trọng, quý chuộng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0