Tiếng Việt · tiếng xì hơi, lời nói nhảm nhí, chuyện vô nghĩa
Hán Việt: Phí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (ngoại vi bao quanh nội bộ)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (尸) phải che chở, ôm trọn lấy phần chữ bên trong (比), không được để phần trong bị lệch ra ngoài khung.
1. Ý nghĩa
tiếng xì hơi, trung tiện
lời nói nhảm nhí, vô nghĩadùng ở thể phủ định chỉ một chút gì đó cũng không có (ví dụ: cái gì cũng không bằng)
Danh từ / Động từ / Thán từThông tục, suồng sã#cơ thể#thái độ#giao tiếp thông tục
Ví dụ thực tế
放屁
fàng pì
xì hơi; nói nhảm, nói bậy
屁 V
pì V
chẳng hiểu gì sất / biết cái khỉ khô gì
2. Phát âm
/[pʰi⁵¹]/Thanh điệu: 51
屁
pìpi4
|
++
`(51)
=pì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại chặn dòng khí, sau đó bung mạnh môi ra để đẩy hơi thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc nét hơn.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, do là thanh 4, nó giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm khác nếu không nghe rõ độ bật hơi pʰ mạnh ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như hành động chặt củi hoặc ra lệnh dừng lại.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây (ngoại vi bao quanh nội bộ) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (尸) phải che chở, ôm trọn lấy phần chữ bên trong (比), không được để phần trong bị lệch ra ngoài khung.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ thi (xác chết, thân thể)
Biểu ý (形旁):尸 (chỉ thân thể con người)
Biểu thanh (声旁):比 (âm gốc: bǐ / pì)
Bên ngoài là bộ Thi (尸) tượng trưng cho thân thể con người, bên trong là chữ Bỉ (比) gợi âm đọc. Ghép lại chỉ khí từ thân thể thoát ra.
尸 thân thể
比 gợi âm đọc pì
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 比 (bǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thi (thân thể) và chữ Bỉ để chỉ hiện tượng sinh lý tự nhiên của cơ thể con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hiện tượng sinh lý, từ này mở rộng ra trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ những lời nói nhảm nhí, vô giá trị (như gió thoảng qua) hoặc dùng trong câu phủ định để biểu thị sự coi thường.
Là một từ mang tính khẩu ngữ mạnh, xuất hiện nhiều trong văn học dân gian và đời sống hàng ngày.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phí
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái mạnh, trong tiếng Việt Âm Hán Việt là Phí.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p hoặc ph trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người nằm co ro trong cái xác nhà (bộ Thi 尸) đang so bì (chữ Bỉ 比) xem ai xì hơi kêu to hơn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
比
bǐSo sánh, tỷ lệ, Bỉ (nước Bỉ)Phonetic Core (声旁)
批
pīphê chuẩn, lô, đợt+ 扌 (bàn tay)
毕
bìhoàn thành, kết thúc, toàn bộ+ 十 (số mười)
庇
bìche chở, bảo hộ, che giấu+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)