HanziGuru.幅 · fú
幅
fú[fu2]Thanh 2

tấm, bức (lượng từ cho tranh ảnh, vải vóc)

EN: width · roll · classifier for textiles or pictures

HSK 5Hán Việt: Phúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tấm, bức (lượng từ cho tranh ảnh, vải vóc)

Hán Việt: Phúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cẩu/mịch) hẹp và cao vừa phải, phần bên phải (phục) rộng và thoáng hơn, hai nửa cân đối không bị lệch.

lượng từ dùng cho tranh, ảnh, câu đối, vải vóc

chiều rộng của vảicuộn, tờ (vải, giấy)
lượng từ / danh từtrang trọng / phổ biến#lượng từ#đo lường#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 一幅画
    yī fú huà
    một bức tranh
  • 一幅对联
    yī fú duìlián
    một câu đối
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
幅
fúfu2
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành dạng nửa thanh 2 hoặc giữ nguyên tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -u hoặc phụ âm đầu b/p nếu nghe không rõ độ ma sát của âm f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh điệu đi lên từ trung bình lên cao (giống dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cẩu/mịch) hẹp và cao vừa phải, phần bên phải (phục) rộng và thoáng hơn, hai nửa cân đối không bị lệch.

Bộ thủ 巾 · Bộ cân (vải vóc) (khăn, vải)

Biểu ý (形旁): 巾 (chỉ vải vóc, tranh lụa (liên quan đến chất liệu dệt))

Biểu thanh (声旁): 畐 (âm gốc: fú)

Bên trái là bộ cân (巾) chỉ vải vóc, bên phải là chữ phúc (畐) chỉ âm đọc. Ghép lại tạo thành chữ chỉ các tấm vải hoặc tranh cuộn trên nền lụa.

  • 巾 chỉ vải, khăn
  • 畐 gợi âm đọc fú
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ cân (vải) và chữ 畐 (đầy đủ/phúc) để chỉ khổ vải rộng hoặc những tấm vải lụa được vẽ tranh lên dùng làm vật trang trí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiều rộng của tấm vải cuộn, dần mở rộng thành lượng từ đếm cho các bức tranh, câu đối, bản đồ vẽ trên giấy hoặc lụa.

  • Thời xưa tranh chữ thường được viết trên lụa hoặc giấy bồi có cuộn, do đó từ '幅' gắn liền với các vật phẩm nghệ thuật dạng cuộn dài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phúc
Âm Hán Việt là 'Phúc', mang thanh sắc, tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フク / Âm Kun: 幅
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폭
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với ph trong âm Hán Việt (fú ➔ Phúc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tấm vải khăn (巾) được đem đi đổi lấy sự giàu sang, hạnh phúc (畐), tạo thành một BỨC tranh (幅) tuyệt đẹp treo trong nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
副
fùphó, phụThêm bộ đao (刂) bên phải, chỉ sự chia cắt, chức vụ phó.
福
fúphúc, may mắnThêm bộ thị (礻) bên trái, chỉ thần linh ban phước lành.
辐射
fúshèbức xạDùng gốc chữ fú kết hợp với xạ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
福(fú)
Chữ 福 có bộ thị (礻) bên trái (liên quan đến thần linh, may mắn), còn chữ 幅 có bộ cân (巾) bên trái (liên quan đến vải vóc, tranh ảnh).
副(fù)
Chữ 副 có bộ đao (刂) ở bên phải, trong khi 幅 có bộ điền/miệng trong chữ 畐 rộng hơn.
Thử thách phản xạ
墙上挂着一___非常漂亮的画。
Gợi ý: fú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn lượng từ 幅 (dùng cho tranh, vải) với 张 zhāng (dùng cho bàn, giấy phẳng) hoặc 件 jiàn (dùng cho quần áo, sự việc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '幅', nghĩa tiếng Việt và cách dùng chính của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết lượng từ chỉ 'một bức tranh' bằng tiếng Trung sử dụng chữ 幅?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

幅fútấm, bức (lượng từ cho tranh ảnh, vải vóc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0