EN: weak; feeble · young · inferior; not as good as
HSK 4Hán Việt: Nhược
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · yếu đuối
Hán Việt: Nhược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần đối xứng trái và phải gần như đều nhau (hai bộ lông tơ/cánh cung đặt cạnh nhau), phần bên phải cần viết gọn gàng để tổng thể không bị bè rộng.
1. Ý nghĩa
yếu đuối, kém
trẻ tuổi (ví dụ: niên nhược)kém hơn, không bằnghơi kém hơn (dùng sau số thập phân hoặc phân số)
Tính từ / Động từTrung tính#tính chất#trạng thái#đặc điểm con người
Ví dụ thực tế
他身体很弱。
Tā shēntǐ hěn ruò.
Thể chất anh ấy rất yếu.
弱 and 强 (Yếu và Mạnh)
ruò hé qiáng
Yếu và mạnh
2. Phát âm
/[ʐuo⁵¹]/Thanh điệu: 51
弱
ruòruo4
|
++
`(51)
=ruò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ruo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u-ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc thái dứt khoát hơn)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (rơi dứt khoát 51) cần đọc dứt khoát từ trên cao xuống đáy để tạo sắc thái mệnh lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm bắt đầu bằng l hoặc j nếu không chú ý độ uốn lưỡi của thanh mẫu r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, thể hiện sự rơi đột ngột của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần đối xứng trái và phải gần như đều nhau (hai bộ lông tơ/cánh cung đặt cạnh nhau), phần bên phải cần viết gọn gàng để tổng thể không bị bè rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ弓 · Bộ Cung (Cái cung (để bắn tên))
Biểu ý (形旁):弓 (Chỉ hình dáng hoặc vật dụng liên quan)
Hai chiếc cung (弓) đặt song song nhau. Ngày xưa hai chiếc cung bị gãy hoặc chập lại chồng lên nhau thì sẽ mất đi độ đàn hồi, trở nên yếu ớt.
弓 Cái cung
弓 Cái cung thứ hai
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 弱 (ruò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này được vẽ hình hai chiếc cung đặt song song nhau hoặc buộc chung với nhau. Cung bị chập đôi hoặc lỏng lẻo thì lực bắn yếu, từ đó sinh ra ý nghĩa yếu ớt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cung bị chùng, yếu lực', chữ phát triển thành nghĩa chung cho sự yếu đuối, kém cỏi, trẻ tuổi hoặc nhỏ bé.
Hình dạng hai chiếc cung được duy trì khá rõ qua các thời kỳ lịch sử chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhược
Âm Hán Việt là 'Nhược', mang thanh nặng, tương ứng với độ trầm và chắc của âm tiết gốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジャク / Âm Kun: よわ.い / よわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
약
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt (ví dụ: ruò ➔ nhược).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai chiếc cung (弓) chập lại nhưng cả hai đều bị hỏng, căng lên không nổi, tượng trưng cho sự yếu đuối (ruò).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
搦
nuò(literary) to hold (in the hand); to challenge+ 扌 (bàn tay)
溺
nìto drown; to indulge+ 氵 (nước)
蒻
ruòyoung rush (Typha japonica), a kind of cattail+ 艹 (cỏ cây)