HanziGuru.徒 · tú
徒
tú[tu2]Thanh 2

Đồ đệ, học trò, đi bộ, tay không, vô ích

EN: surname Tu · (bound form) disciple; apprentice; believer; (derog.) wrongdoer (as in 騙徒|骗徒[pian4 tu2] "swindler" or 叛徒[pan4 tu2] "traitor" etc) · (bound form) on foot

HSK 6Hán Việt: Đồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đồ đệ, học trò, đi bộ, tay không, vô ích

Hán Việt: Đồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sách kép (彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ tẩu/đất (走) rút gọn làm phần biểu âm và ý nghĩa, cần cân đối để hai phần không bị dính vào nhau.

Đệ tử, người học việc, người đi theo một tôn giáo hoặc tư tưởng

Kẻ xấu, phần tử (ví dụ: kẻ lừa đảo, kẻ phản bội)Đi bộ bằng chânTay không, trống không, trần trụiCông cốc, vô ích, hoài côngChỉ, chỉ là, đơn thuần
Danh từ / Phó từ / Hình dung từTrang trọng / Văn học / Kết hợp trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#con người#học tập#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他收了很多徒弟。
    Tā shōu le hěn duō túdì.
    Anh ấy nhận rất nhiều đồ đệ.
  • 徒劳无功
    tú láo wú gōng
    Uổng công vô ích, tốn công vô ích.
/[tʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
徒
tútu2
++
´(35)
=tú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, có cao độ bắt đầu từ tầm trung và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu nâng cao cao độ ở giữa.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'tu' (tú) nếu không bật hơi đúng mức hoặc không phát âm rõ vần u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như đang vẽ dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sách kép (彳) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ tẩu/đất (走) rút gọn làm phần biểu âm và ý nghĩa, cần cân đối để hai phần không bị dính vào nhau.

Bộ thủ 彳 · Bộ xích (bước chân ngắn) (Bước đi, đường sá)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động bước đi, người đi bộ hoặc di chuyển)

Biểu thanh (声旁): 𠂢 (âm gốc: tú)

Bên trái là bước chân đi (彳), bên phải là phần gợi âm đọc 'tú'. Người đi bộ theo thầy chính là đồ đệ.

  • 彳 Bước chân, di chuyển
  • 𠂢 Phần cấu thành ngữ âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ xích (彳 - bước chân) biểu thị hành động đi lại và phần bên phải chỉ âm thanh. Ban đầu chỉ việc đi bộ, sau mở rộng thành người đi theo hầu, học trò.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi bộ' hay 'người đi bộ', chữ phát triển thành 'kẻ đi theo học nghề' (đồ đệ), rồi mang nghĩa 'vô ích' (đi chân không mà chẳng được gì) và 'chỉ là'.

  • Trong tiếng Trung cổ, 'tú' thường dùng độc lập với nghĩa đi bộ, nhưng trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu xuất hiện dưới dạng từ ghép.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồ
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc tùy trường hợp Hán Việt, ở đây 'tú' chuyển thành Âm Hán Việt 'Đồ' (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t hoặc đ trong Âm Hán Việt (tú ➔ đồ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người bước những bước chân ngắn (彳) đi theo người thầy để học nghề, đó chính là người học trò, đồ đệ trung thành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
途
túCon đườngThêm bộ xước (辶) chỉ đường đi, đường lối
涂
túBôi, trát, bùnThêm bộ thủy (氵) liên quan đến bùn nước
Chữ dễ nhầm (形近字)
途(tú)
Chữ 徒 dùng bộ xích (彳) nói về người, chữ 途 dùng bộ xước (辶) nói về con đường (tiền đồ).
Thử thách phản xạ
他 Follows a master to learn martial arts, so he is a good [___].
Gợi ý: tú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ xích (彳) bên trái của chữ 徒 với bộ xước (辶) của chữ 途.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '徒', bạn đọc như thế nào và nó có nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đồ đệ' (tú dì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徒túĐồ đệ, học trò, đi bộ, tay không, vô ích
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0