EN: structural particle: used after a verb (or adjective as main verb), linking it to following phrase indicating effect, degree, possibility etc
HSK 1Hán Việt: Đắc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trợ từ kết cấu
Hán Việt: Đắc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
trợ từ kết cấu dùng sau động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ, kết quả hoặc khả năng
được, có thể (khi kết hợp với các từ khác)phải (trong khẩu ngữ biểu thị sự bắt buộc)
trợ từphổ biếnNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#trợ từ
Ví dụ thực tế
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Cậu ấy chạy rất nhanh.
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất tốt.
2. Phát âm
/[tə]/Thanh điệu: khinh thanh
得
dede5
|
++
•(•)
=de
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
de
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tơ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh nhẹ đọc lướt cực ngắn; tơ tiếng Việt ngân đủ trường độ.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đắc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm thả ra nhanh.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: đọc như â hoặc ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
• Nhẹ (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Là khinh thanh (thanh nhẹ), không có dấu, phát âm cực kỳ nhẹ và ngắn.
Biến điệu: Đứng ở cuối vị trí bổ ngữ, mang thanh nhẹ, đọc lướt nhanh, nhẹ và ngắn hơn các thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các từ có thanh điệu đầy đủ hoặc bị phát âm quá nặng thành thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng hoàn toàn, không đưa lên hay xuống mà chạm nhẹ rồi buông ra ngay.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ彳 · Bộ xích (bước ngắn, đi bộ)
Biểu ý (形旁):彳 (chỉ hành động, bước đi)
Biểu thanh (声旁):寸 (âm gốc: tuồn/đắc)
Bên trái là bộ xích (彳 - bước chân), bên phải là chữ đắc (𠄞 - đạt được) hoặc chữ thốn (寸). Bước đi và đạt được kết quả chính là việc làm được, đạt được.
彳 bộ xích (bước chân)
旦 buổi sáng, mặt trời mọc
寸 tấc, đo lường
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 得 (děi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 得 ban đầu vẽ hình một bàn tay (chữ thốn) cầm vỏ sò hoặc vật quý trên đường đi (bộ xích), biểu thị ý nghĩa nhặt được, đạt được.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là "thu được", "đạt được", chữ này dần được mượn làm trợ từ kết cấu trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại để nối động từ với bổ ngữ trạng thái.
Trong tiếng Trung cổ, 得 chủ yếu dùng như động từ mang nghĩa là 'đạt được'.
Chức năng trợ từ kết cấu phát triển mạnh từ thời nhà Nguyên và nhà Minh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đắc
Âm Hán Việt là 'Đắc' (thanh sắc), tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung khi đọc ở từ đơn độc lập.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トク / Âm Kun: え.る, うる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
득
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đắc' tương ứng với âm đọc 'dé' trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên **bước đường** (彳) đời, khi bạn vươn **tay** (寸) ra cố gắng, bạn sẽ **đạt được** (得) kết quả như mong muốn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘚
dē(onom.) for the sound of horsehoofs+ 口 (cái miệng)