HanziGuru.徘 · pái
徘
pái[pai2]Thanh 2

lang thang, dạo bước

EN: used in 徘徊[pai2 huai2]

HSK 7Hán Việt: Bồi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lang thang, dạo bước

Hán Việt: Bồi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (non 非) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh các nét ngang của phần phải sao cho đều đặn và song song.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi.

đi lang thang, dạo chơi, chần chừ không tiến

do dự, lưỡng lự
Động từ / Hình dung từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#chuyển động#tâm trạng
Ví dụ thực tế
  • 徘徊
    páihuái
    lang thang, đi qua đi lại, do dự
  • 徘徊不前
    páihuái bù qián
    do dự chần chừ không tiến lên
/[pʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
徘
páipai2
++
´(35)
=pái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại chặn luồng khí, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài kèm theo tiếng nổ nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tai, mai)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (thanh sắc 35) bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lửng trước khi lên cao, nhưng trong từ ghép phổ biến 徘徊 thì từ thứ hai thường mang khinh thanh (thanh nhẹ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không bật hơi như bái (bài) nếu không chú ý đến lượng hơi phát ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc, thể hiện sự bất ngờ hoặc câu hỏi hướng lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (non 非) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh các nét ngang của phần phải sao cho đều đặn và song song.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước chân ngắn, đi dạo)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động bước đi, di chuyển chậm rãi)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fēi / pái)

Bên trái là bước chân ngắn (彳), bên phải là chữ phi (非) thể hiện sự trái ngược, sai lệch hướng đi. Ghép lại là hình ảnh bước đi vòng quanh, do dự không biết đi đâu.

  • 彳 Bước chân trái
  • 非 Yếu tố cấu âm và biểu thị sự không dứt khoát
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 徘 kết hợp từ bộ xích (彳 - bước đi) và chữ phi (非 - trái ngược), ban đầu diễn tả hành động bước đi dập dờn, qua lại không định hướng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đi qua lại, chữ này dần kết hợp với từ 'huái' thành '徘徊' (bàng hoàng/bái huôi), chuyên dùng để chỉ trạng thái đi lang thang hoặc tâm trạng do dự, lưỡng lự.

  • Thường hiếm khi đứng độc lập trong tiếng Trung hiện đại mà chủ yếu đi liền trong từ ghép '徘徊'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồi
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, nhưng có độ vút cao dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm p/b trong âm Hán Việt (ví dụ: pái ➔ bồi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng những **bước chân** (彳) cứ đi **sai** hướng (非) qua lại mãi một chỗ, khiến bạn cứ **lang thang, do dự** (pái) không biết nên đi tiếp hay quay về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)
排
páixếp hàng, dãy, hàng+ 扌 (bàn tay)
啡
fēiCà phê+ 口 (cái miệng)
悲
bēibuồn, bi thương, đau buồn+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
排(pái)
Chữ 排 dùng bộ tay (扌), nghĩa là sắp xếp; chữ 徘 dùng bộ xích (彳), nghĩa là đi lang thang.
Thử thách phản xạ
他在 门口 [___] 了很久,不知道该不该进去。
Gợi ý: pái
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm bộ xích (彳) bên trái thành bộ nhân đứng (亻) hoặc nhầm với chữ 排 do phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 徘, bạn đọc như thế nào và nó thường đi chung với chữ gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'pái' trong từ '徘徊' với bộ chân bước đi và cấu phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徘páilang thang, dạo bước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0