HanziGuru.徹 · chè
徹
chè[che4]Thanh 4

triệt để, thấu triệt

EN: thorough · penetrating · to pervade

HSK 4Hán Việt: Triệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · triệt để, thấu triệt

Hán Việt: Triệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ xích) và bên phải (phần ngữ âm) cần được phân bổ cân đối, phần bên phải có nhiều nét nhỏ cần viết gọn gàng tránh bị tràn.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '彻' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '徹' bằng chữ '切' để đơn giản hóa số nét viết.

Triệt để, hoàn toàn, thấu đáo

Xuyên qua, thông suốt từ đầu đến cuốiThu hồi, dọn dẹp
Tính từ / Động từTrang trọng / Trung cấpNgữ tố ràng buộc#mức độ#trạng thái#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我们要彻底解决这个问题。
    Wǒmen yào chèdǐ jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này.
  • 夜 彻 明
    yè chè míng
    Thâu đêm suốt sáng
/[t͡ʂʰɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
徹
chèche4
++
`(51)
=chè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
che
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, thổi hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ưa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao và bắt đầu từ đỉnh vực âm thanh rơi thẳng xuống đáy).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ độ rơi từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần che hoặc chê nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay: Chém tay từ trên cao xuống dưới thật dứt khoát như chặt một nhát kiếm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ xích) và bên phải (phần ngữ âm) cần được phân bổ cân đối, phần bên phải có nhiều nét nhỏ cần viết gọn gàng tránh bị tràn.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '彻' thay thế phần phức tạp bên phải của chữ phồn thể '徹' bằng chữ '切' để đơn giản hóa số nét viết.

Bộ thủ 彳 · Bộ xích (bước chân ngắn) (Liên quan đến bước đi, đường đi, hành động)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ bước đi, hành trình thâm nhập)

Biểu thanh (声旁): 育 (âm gốc: chè)

Dùng bước chân (彳) đi xuyên qua các chướng ngại vật để đạt đến sự thấu hiểu hoàn toàn, triệt để.

  • 彳 Bộ xích (bước chân)
  • 切 Phần biểu âm và gợi ý cắt đứt / triệt để
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ xích (chỉ bước đi, di chuyển) và phần phát âm/ý nghĩa bên phải, diễn tả hành động đi đến tận cùng, thấu suốt sự vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đi xuyên qua, thông suốt, dần mở rộng thành triệt để (hoàn toàn, đến cùng).

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường dùng để chỉ việc chiếu sáng xuyên qua hoặc đi đến tận cùng một nơi nào đó.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triệt
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tương đồng với tính dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
철
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Triệt' tương ứng với âm đọc 'chè' trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân (彳) tiến lên chặt đứt (切) mọi vấn đề một cách TRIỆT ĐỂ, không bỏ sót điều gì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
轍
+ 車 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
切(qiè)
Chữ 切 có bộ đao (刀) bên phải mang nghĩa cắt, trong khi chữ 彻 có bộ xích và phần bên phải phức tạp hơn.
Thử thách phản xạ
我們要[___] a 改變這種不良 Status。
Gợi ý: chè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết của phần bên phải chữ giản thể '彻' và phát âm nhầm thanh 4 thành thanh khác do đọc quá nhanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '彻' với pinyin 'chè', bạn nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'triệt để' (chèdǐ) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徹chètriệt để, thấu triệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0