HanziGuru.怕 · pà
怕
pà[pa4]Thanh 4

Sợ, e sợ, có lẽ

EN: surname Pa · to be afraid · to fear

HSK 2Hán Việt: Phạ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sợ, e sợ, có lẽ

Hán Việt: Phạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ tâm đứng (忄) chiếm khoảng 1/3 không gian với chiều dọc thon gọn; bên phải là chữ bạch (白) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai phần cân đối, không bị lệch.

Sợ, cảm thấy sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc điều chưa biết

E rằng, có lẽ (dùng để phỏng đoán)Họ Phạ (tên họ ít gặp trong lịch sử)
Động từ / Phó từPhổ biến trong cả văn nói và văn viết#cảm xúc#tâm lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 你怕 吗 ?
    nǐ pà ma?
    Bạn có sợ không?
  • 我 怕 明天 会 下雨 。
    wǒ pà míngtiān huì xiàyǔ.
    Tôi sợ rằng ngày mai trời sẽ mưa.
/[pʰä˥˩]/Thanh điệu: 51
怕
pàpa4
++
`(51)
=pà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, tích lũy hơi trong miệng rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống hoặc dấu nặng kéo dài rồi dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh (5) rơi thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với chữ ba (bà) không bật hơi nếu người nghe không phân biệt được sức ép của luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới, giống như hành động chặt củi, thể hiện sự cương quyết của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ tâm đứng (忄) chiếm khoảng 1/3 không gian với chiều dọc thon gọn; bên phải là chữ bạch (白) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai phần cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, trạng thái tinh thần)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý sợ hãi)

Biểu thanh (声旁): 白 (âm gốc: bái / pà)

Bên trái là trái tim (忄) đang đập loạn nhịp, bên phải là màu trắng bệch (白) của khuôn mặt. Kết hợp lại: sợ hãi đến mức mặt cắt không còn giọt máu, trắng bệch cả ra.

  • 忄 Chỉ cảm xúc bên trong (liên quan đến tim/tâm trạng)
  • 白 Cung cấp âm đọc và gợi ý hình ảnh trắng bệch vì sợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp giữa bộ tâm (忄) biểu thị ý nghĩa tâm lý và chữ bạch (白) biểu thị âm đọc. Từ thời cổ đại, người ta đã dùng hình ảnh trái tim biến đổi cùng sắc mặt để chỉ nỗi sợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ trạng thái tâm lý sợ sệt, hoảng hốt, dần phát triển thêm nghĩa mở rộng là e rằng, lo lắng hoặc phỏng đoán một sự việc không mong muốn.

  • Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ cảm xúc hầu hết đều có bộ tâm (忄 hoặc 心) ở bên trái để phân loại ngữ nghĩa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phạ
Âm Hán Việt là 'Phạ', mang thanh nặng, tương đối tương đồng với tính chất dứt khoát của thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: こわ.がる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
패
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (pà ➔ phạ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy ma, trái tim (忄) trong ngực đập thình thịch, mặt cắt không còn giọt máu trở nên trắng bệch (白) vì quá sợ hãi (pà).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
白
báitrắngPhonetic Core (声旁)
百
bǎitrăm+ 一 (số một)
拍
pāivỗ, vỗ tay, chụp ảnh, vợt thể thao+ 扌 (bàn tay)
迫
pòvariant of 迫[po4]; to persecute+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
白(bái)
Chữ 白 chỉ có nghĩa là màu trắng, không có bộ tâm đứng (忄) ở bên trái.
拍(pāi)
Chữ 拍 có bộ thủ (扌) bên trái thay vì bộ tâm (忄), dùng trong hành động vỗ tay.
Thử thách phản xạ
你 [___] 考试 不 及格 吗 ?
Gợi ý: pà
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 怕 (pà) và các chữ cùng gốc như 拍 (pāi) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất ý nghĩa cảm xúc phải đi kèm với bộ tâm đứng 忄.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 怕, hãy đọc đúng Pinyin, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'tôi sợ ma' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ nào và viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

怕pàSợ, e sợ, có lẽ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0