Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄) thon gọn, bên phải là bộ Tích (昔) rộng hơn một chút nhưng phải cân đối, không để phần bên phải quá nặng làm lệch trọng tâm sang phải.
1. Ý nghĩa
tiếc nuối, tiếc rẻ
trân trọng, yêu quýthương hại, xót thương
Động từTrung tính / Phổ biến#cảm xúc#thái độ sống#tình cảm
Ví dụ thực tế
时间过得太快,真让人 惜 别。
shíjiān guò de tài kuài, zhēn ràng rén xī bié.
Thời gian trôi qua nhanh quá, thật khiến người ta tiếc nuối khi chia tay.
我们要 惜 时 如 金。
wǒmen yào xī shí rú jīn.
Chúng ta phải quý trọng thời gian như vàng.
2. Phát âm
/[ɕi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
惜
xīxi1
|
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, luồng hơi xì nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều và giữ nguyên giọng ở mức cao, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (xí) hoặc phát âm nhầm thành âm s nặng trong tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao, giữ đều và kéo dài giống như vạch một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄) thon gọn, bên phải là bộ Tích (昔) rộng hơn một chút nhưng phải cân đối, không để phần bên phải quá nặng làm lệch trọng tâm sang phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ Tâm đứng (Lòng dạ, cảm xúc, tâm tư)
Biểu ý (形旁):忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tình cảm của con người (tiếc nuối, yêu quý).)
Biểu thanh (声旁):昔 (âm gốc: xī)
Bên trái là bộ Tâm (lòng dạ, cảm xúc), bên phải là chữ Tích (ngày xưa, quá khứ). Cảm thấy tiếc nuối là khi lòng dạ (忄) hướng về những điều đã qua trong quá khứ (昔).
忄 Cảm xúc, tâm trạng
昔 Quá khứ, ngày xưa
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tâm biểu thị nghĩa gốc liên quan đến tình cảm, tâm tư, và phần bên phải cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự vương vấn, xót xa với những gì đã qua, nay mở rộng ra thành hành động trân trọng, tiếc rẻ hiện tại.
Bộ tâm đứng thường xuất hiện trong các chữ Hán biểu thị tính cách hoặc trạng thái tinh thần của con người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tích
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy từ ghép, ở đây âm Hán Việt đọc là Tích (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ / Âm Kun: 惜.しむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đọc bắt đầu bằng x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong hệ thống âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong lòng (忄) luôn nhớ về ngày xưa (昔) nên giờ đây cảm thấy vô cùng TIẾC nuối những kỷ niệm đẹp đã qua.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
借
jièmượnThêm bộ nhân đứng (亻) bên trái thành chữ mượn.
错
cuòsaiThêm bộ kim (钅) bên trái thành chữ sai lầm.
Chữ dễ nhầm (形近字)
借(jiè)
Chữ 惜 có bộ tâm (忄) liên quan đến cảm xúc/tiếc nuối, còn chữ 借 có bộ nhân đứng (亻) liên quan đến con người/đi mượn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
时间过得太快,真让人 [___] 别。
Gợi ý: xī
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 惜 với chữ 借 do nhìn lướt qua phần bộ thủ bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '惜', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tiếc' (xī) trong tiếng Trung gồm những bộ thủ nào kết hợp?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
惜xītiếc, trân trọng, thương tiếc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...