HanziGuru.愣 · lèng
愣
lèng[leng4]Thanh 4

ngẩn ngơ, ngơ ngác

EN: to look distracted · to stare blankly · distracted

HSK 7
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngẩn ngơ, ngơ ngác

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lăng) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối tránh chồng chéo.

ngẩn người ra, thẫn thờ, ngơ ngác không kịp phản ứng

nhìn trân trân, ngây rahấp tấp, liều lĩnh, lỗ mãng (trong văn nói)
Tính từ / Động từKhẩu ngữ / Thông dụng#tâm lý#trạng thái tinh thần#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 他听了这话,顿时愣住了。
    Tā tīng le zhè huà, dùnshí lèng zhù le.
    Anh ấy nghe xong câu nói này liền ngẩn người ra.
  • 你愣什么呢?快走吧!
    Nǐ lèng shénme ne? Kuài zǒu ba!
    Cậu đang ngơ ngác cái gì đấy? Đi nhanh lên nào!
/[lɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
愣
lèngleng4
++
`(51)
=lèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
leng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hai bên mép lưỡi hở để hơi thoát qua.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -eng khác nếu không phát âm rõ âm mũi ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh xuống đáy.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lăng) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối tránh chồng chéo.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, trạng thái tinh thần)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ trạng thái tinh thần, tâm lý ngẩn ngơ)

Biểu thanh (声旁): 愣 (âm gốc: lèng)

Bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc bên trong kết hợp với chữ lăng (楞) bên phải tạo thành ý nghĩa tâm trí đột ngột sững sờ, ngẩn ngơ.

  • 忄 Chỉ tâm trí, cảm xúc
  • 楞 Cung cấp âm đọc (lèng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này là chữ hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, kết hợp bộ tâm (忄) để biểu thị thái độ ngẩn ngơ, thẫn thờ của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ trạng thái tâm trí đờ đẫn, sau này mở rộng thêm nghĩa khẩu ngữ chỉ sự liều lĩnh, hấp tấp.

  • Thuộc nhóm chữ Hán hiện đại dùng rất phổ biến trong văn nói hàng ngày để diễn tả sự bất ngờ.
Quy luật chuyển âm: Chữ này không có âm Hán Việt phổ biến rộng rãi trong từ điển chuẩn của tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vì có bộ tâm đứng (忄) bên trái biểu thị 'trái tim/tâm trí', kết hợp với phần phải, khi bạn bị một cú sốc tinh thần, trái tim bạn đứng hình và bạn cứ thế ngẩn ngơ (lèng) ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
罒
wǎngnet (Kangxi radical 122)Phonetic Core (声旁)
塄
léngelevated bank around a field+ 土 (đất đai)
楞
léngvariant of 稜|棱[leng2]; used in 楞迦[Leng2 jia1]+ 木 (cây cối)
眾
+ 众 (crowd)
Chữ dễ nhầm (形近字)
棱(léng)
Khác bộ thủ bên trái: chữ 楞 có bộ mộc (木) chỉ cạnh gỗ, còn chữ 愣 có bộ tâm (忄) chỉ tâm trạng.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,他[___]了一下,不知道该说什么。
Gợi ý: lèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu và quên mất bộ tâm đứng (忄) chỉ trạng thái tinh thần.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '愣', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ trạng thái 'ngẩn ngơ, ngơ ngác' với âm lèng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

愣lèngngẩn ngơ, ngơ ngác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0