EN: to look distracted · to stare blankly · distracted
HSK 7
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ngẩn ngơ, ngơ ngác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lăng) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối tránh chồng chéo.
1. Ý nghĩa
ngẩn người ra, thẫn thờ, ngơ ngác không kịp phản ứng
Tính từ / Động từKhẩu ngữ / Thông dụng#tâm lý#trạng thái tinh thần#hành vi
Ví dụ thực tế
他听了这话,顿时愣住了。
Tā tīng le zhè huà, dùnshí lèng zhù le.
Anh ấy nghe xong câu nói này liền ngẩn người ra.
你愣什么呢?快走吧!
Nǐ lèng shénme ne? Kuài zǒu ba!
Cậu đang ngơ ngác cái gì đấy? Đi nhanh lên nào!
2. Phát âm
/[lɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
愣
lèngleng4
|
++
`(51)
=lèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
leng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hai bên mép lưỡi hở để hơi thoát qua.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -eng khác nếu không phát âm rõ âm mũi ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh xuống đáy.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tâm đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lăng) chiếm 2/3 còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối tránh chồng chéo.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, trạng thái tinh thần)
Biểu ý (形旁):忄 (Chỉ trạng thái tinh thần, tâm lý ngẩn ngơ)
Biểu thanh (声旁):愣 (âm gốc: lèng)
Bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc bên trong kết hợp với chữ lăng (楞) bên phải tạo thành ý nghĩa tâm trí đột ngột sững sờ, ngẩn ngơ.
忄 Chỉ tâm trí, cảm xúc
楞 Cung cấp âm đọc (lèng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 罒 (wǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này là chữ hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, kết hợp bộ tâm (忄) để biểu thị thái độ ngẩn ngơ, thẫn thờ của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ trạng thái tâm trí đờ đẫn, sau này mở rộng thêm nghĩa khẩu ngữ chỉ sự liều lĩnh, hấp tấp.
Thuộc nhóm chữ Hán hiện đại dùng rất phổ biến trong văn nói hàng ngày để diễn tả sự bất ngờ.
6. Đồng nguyên
Quy luật chuyển âm: Chữ này không có âm Hán Việt phổ biến rộng rãi trong từ điển chuẩn của tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vì có bộ tâm đứng (忄) bên trái biểu thị 'trái tim/tâm trí', kết hợp với phần phải, khi bạn bị một cú sốc tinh thần, trái tim bạn đứng hình và bạn cứ thế ngẩn ngơ (lèng) ra.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
罒
wǎngnet (Kangxi radical 122)Phonetic Core (声旁)
塄
léngelevated bank around a field+ 土 (đất đai)
楞
léngvariant of 稜|棱[leng2]; used in 楞迦[Leng2 jia1]+ 木 (cây cối)