Hổ thẹn, thẹn thùng, cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc thiếu sót của mình.
Cảm kích, biết ơn (dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ xưa như 'đại ân đại quý').
Tính từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#đạo đức
/[kʰueɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51 愧
kuìkui4
|++`(51)
=kuì Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi đọc lướt qua âm e ở giữa.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh 4 khác, thanh 4 của 愧 sẽ đọc ngắn và rơi mạnh hơn từ đỉnh xuống đáy.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ui nhưng chú ý âm đầu k là âm bật hơi mạnh.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh.
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ tâm đứng ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải (鬼) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh bị đổ về phía trước.
Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Trái tim, tình cảm, tâm trạng)
Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý bên trong.)
Biểu thanh (声旁): 鬼 (âm gốc: guǐ)
Trái tim (忄) cảm thấy nặng trĩu như bị con quỷ (鬼) ám ảnh, day dứt vì lỗi lầm nên sinh ra hổ thẹn (愧).
- 忄 Tâm trạng, cảm xúc
- 鬼 Quỷ (gợi âm đọc và sự ám ảnh tinh thần)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tâm (chỉ cảm xúc) và chữ quỷ (chỉ sự sợ hãi, bất an), biểu thị trạng thái tâm lý bất an, day dứt khi làm điều sai trái.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự sợ hãi, bất an trong tâm hồn, dần thu hẹp thành cảm giác hổ thẹn, thẹn thùng trước người khác.
- Thể hiện rõ quan niệm đạo đức truyền thống Trung Hoa về sự tự vấn lương tâm.
🇻🇳Âm Hán Việt
Quý
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4, tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: はじる
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quý' tương ứng với âm đọc 'kuì' trong tiếng Quan thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong lòng có 'quỷ' (鬼) cắn rứt, trái tim (忄) cứ đập thình thịch vì quá hổ thẹn (愧).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鬼guǐdisembodied spirit; ghost; devil; (suffix) person with a certain vice or addiction etcPhonetic Core (声旁)
槐huáiCây hòe+ 木 (cây cối)
瑰guīngọc quý, tuyệt vời, kỳ lạ+ 王 (ngọc bích)
傀guīgrand; strange; exotic+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
魂(hún)
Chữ 愧 dùng bộ tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc hổ thẹn, còn chữ 魂 dùng bộ vân (云) chỉ linh hồn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 做了错事后,他心里感到很[___]。
Gợi ý: kuì
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần thanh phỏng đoán âm đọc với chữ hún do cấu trúc bên phải giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 愧, bạn nhận diện nghĩa và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị cảm giác hổ thẹn (kuì) bằng cách kết hợp bộ tâm và chữ quỷ?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0