HanziGuru.戴 · dài
戴
dài[dai4]Thanh 4

Đeo, đội, mang (trang sức, kính, mũ), kính trọng

EN: surname Dai · to put on or wear (glasses, hat, gloves etc) · to respect

HSK 4Hán Việt: Đái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đeo, đội, mang (trang sức, kính, mũ), kính trọng

Hán Việt: Đái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần giữa có bộ Thổ và bộ Điền cân đối, phần dưới cùng (bộ Dị) xòe rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Đeo, đội hoặc mang trên cơ thể (như kính, mũ, găng tay, trang sức)

Kính trọng, ủng hộ, tôn kínhGánh vác, chịu đựng (trách nhiệm)Họ Đái
Động từTrung lập#hành động#trang phục#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 戴眼镜
    dài yǎnjìng
    Đeo kính
  • 戴 顶 帽子
    dài dǐng màozi
    Đội một chiếc mũ
/[taɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
戴
dàidai4
++
`(51)
=dài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát, gấp gáp từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần lưu ý ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính chữ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 2 hoặc thanh 3 nếu người nói phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác hạ tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gật đầu một cái thật nhanh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần giữa có bộ Thổ và bộ Điền cân đối, phần dưới cùng (bộ Dị) xòe rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 戈 · Bộ Qua (Vũ khí, giáo mác)

Biểu ý (形旁): 异 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự khác biệt hoặc cấu trúc)

Biểu thanh (声旁): 𠂇 (âm gốc: dài)

Chữ 戴 được ghép từ bộ thập (十), điền (田), cộng với bộ thủ và bộ qua (戈) ở dưới, tượng trưng cho việc gánh vác, đội vật dụng lên đầu bằng cả hai tay.

  • 十 Số mười / cây thập
  • 田 Ruộng đất
  • 戈 Vũ khí, cây giáo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ ghi lại hình ảnh một người đội vật nặng trên đầu, kết hợp với vũ khí bảo vệ xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đội, mang trên đầu, dần mở rộng ra thành đeo trang sức, kính, mũ và sau đó mang nghĩa trừu tượng là gánh vác trách nhiệm hay kính trọng.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường dùng để chỉ việc đội mũ mão triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đái
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây tương đương với âm sắc dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: いただ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đái' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'dài' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh nông dân đội chiếc mũ (mũ hình ruộng điền 田) trên đầu, cầm cây giáo (qua 戈) đi ra đồng gánh vác việc nặng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
带
dàiDây, đaiLược bỏ phần phức tạp ở giữa, chỉ còn hình dáng chiếc đai lưng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
带(dài)
Chữ 带 (dài) là dây đai, ít nét hơn; chữ 戴 (dài) có nhiều nét hơn, dùng cho đeo kính, đội mũ.
Thử thách phản xạ
出门的时候,别忘了[___]墨镜。
Gợi ý: dài
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 戴 (đeo mũ, kính) với chữ 穿 (mặc quần áo) hoặc 带 (đem theo). Nhớ rằng 戴 dùng cho các vật đeo trên đầu, mặt hoặc tay như kính, mũ, nhẫn, găng tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 戴, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đeo kính' (dài yǎnjìng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

戴dàiĐeo, đội, mang (trang sức, kính, mũ), kính trọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0