HanziGuru.打 · dǎ
打
dǎ[da3]Thanh 3

đánh, đấm, gọi điện thoại, thực hiện hành động

EN: a semantically light, transitive verb that is combined with various grammatical objects to form compound verbs and verb-object phrases with a diverse range of meanings (e.g. 打傘|打伞[da3 san3] "to hold an umbrella", 打電話|打电话[da3 dian4 hua4] "to make a phone call", 打針|打针[da3 zhen1] "to get an injection", 打手套[da3 shou3 tao4] "to knit gloves", 打氣|打气[da3 qi4] "to inflate") · to hit; to strike · to fight

HSK 1Hán Việt: Đả
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đánh, đấm, gọi điện thoại, thực hiện hành động

Hán Việt: Đả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ biến thể) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (đinh) chiếm 2/3 diện tích, cần chú ý phân bổ nét sổ thẳng ở giữa cân đối để chữ không bị nghiêng.

đánh, đấm, đập

dùng tay hoặc dụng cụ để tác động lực (như 打 Fǎnyìng: tiêm thuốc, 打傘: giương ô)gọi điện thoại (打電話)từ, kể từ (giới từ chỉ thời gian/không gian trong văn nói)
Động từPhổ biến, thông dụng, có tính đa nghĩa cao trong văn nói#hành động#vận động cơ thể#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 我要打電話給朋友。
    Wǒ yào dǎ diànhuà gěi péngyou.
    Tôi muốn gọi điện thoại cho bạn.
  • 外面下雨了,快打傘吧!
    Wàimiàn xià yǔ le, kuài dǎ sǎn ba!
    Ngoài trời mưa rồi, mau giương ô lên đi!
/[ta²¹⁴]/Thanh điệu: 214
打
dǎda3
++
ˇ(214)
=dǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
da
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: nguyên âm a mở
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng bắt đầu từ tầm trung, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát) nếu người học đọc quá nhanh và bỏ quên nhịp uốn cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ biến thể) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (đinh) chiếm 2/3 diện tích, cần chú ý phân bổ nét sổ thẳng ở giữa cân đối để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: dīng / dǎ)

Bên trái là bộ Thủ (扌: tay), bên phải là chữ Đinh (丁: cái đinh/người đàn ông). Dùng tay đóng đinh, hoặc dùng tay đánh đập.

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay
  • 丁 Thành phần biểu âm và gợi hình đinh ốc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động vật lý và chữ Đinh (丁) biểu thị âm đọc. Ban đầu mang nghĩa gốc là đánh đập, dùng lực tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'dùng tay đánh, đánh đập', ngữ nghĩa được mở rộng thành một động từ đa năng kết hợp với hàng trăm danh từ khác nhau để chỉ các hoạt động hàng ngày (như chơi bóng, gọi điện, tiêm thuốc, giương ô...).

  • Là một trong những động từ tần suất cao nhất trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đả
Âm Hán Việt là 'Đả' (thanh hỏi), tương ứng hoàn hảo với thanh 3 (dấu hỏi 214) trong tiếng Trung về mặt ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: u.tsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với phụ âm đ/t trong tiếng Việt (Đả).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI TAY (扌) cầm búa ĐÓNG ĐINH (丁) để **ĐÁNH** văng chiếc ghế ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咑
dāda! (sound used to move animals along)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丁(dīng)
Chữ 丁 thiếu bộ tay (扌) ở bên trái, nghĩa là đinh hoặc người.
Thử thách phản xạ
我 们 明 天 要 [___] 电 话 联 系。
Gợi ý: dǎ
Lỗi hay gặp

Người học hay quên rằng '打' không chỉ có nghĩa là 'đánh' theo nghĩa bạo lực mà là một động từ vạn năng dùng trong rất nhiều cụm từ không liên quan đến bạo lực (như gọi điện, giương ô, mở cửa...).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 打, hãy đọc to và nêu ý nghĩa đa năng của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đánh' (dǎ) và cấu tạo gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

打dǎđánh, đấm, gọi điện thoại, thực hiện hành động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0