đánh, đấm, gọi điện thoại, thực hiện hành động
EN: a semantically light, transitive verb that is combined with various grammatical objects to form compound verbs and verb-object phrases with a diverse range of meanings (e.g. 打傘|打伞[da3 san3] "to hold an umbrella", 打電話|打电话[da3 dian4 hua4] "to make a phone call", 打針|打针[da3 zhen1] "to get an injection", 打手套[da3 shou3 tao4] "to knit gloves", 打氣|打气[da3 qi4] "to inflate") · to hit; to strike · to fight
Tiếng Việt · đánh, đấm, gọi điện thoại, thực hiện hành động
đánh, đấm, đập
- 我要打電話給朋友。Wǒ yào dǎ diànhuà gěi péngyou.Tôi muốn gọi điện thoại cho bạn.
- 外面下雨了,快打傘吧!Wàimiàn xià yǔ le, kuài dǎ sǎn ba!Ngoài trời mưa rồi, mau giương ô lên đi!
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ biến thể) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (đinh) chiếm 2/3 diện tích, cần chú ý phân bổ nét sổ thẳng ở giữa cân đối để chữ không bị nghiêng.
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)
Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: dīng / dǎ)
Bên trái là bộ Thủ (扌: tay), bên phải là chữ Đinh (丁: cái đinh/người đàn ông). Dùng tay đóng đinh, hoặc dùng tay đánh đập.
- 扌 Bộ thủ chỉ tay
- 丁 Thành phần biểu âm và gợi hình đinh ốc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 打 (dá)Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động vật lý và chữ Đinh (丁) biểu thị âm đọc. Ban đầu mang nghĩa gốc là đánh đập, dùng lực tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'dùng tay đánh, đánh đập', ngữ nghĩa được mở rộng thành một động từ đa năng kết hợp với hàng trăm danh từ khác nhau để chỉ các hoạt động hàng ngày (như chơi bóng, gọi điện, tiêm thuốc, giương ô...).
- Là một trong những động từ tần suất cao nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Dùng CÁI TAY (扌) cầm búa ĐÓNG ĐINH (丁) để **ĐÁNH** văng chiếc ghế ra.
dǎNgười học hay quên rằng '打' không chỉ có nghĩa là 'đánh' theo nghĩa bạo lực mà là một động từ vạn năng dùng trong rất nhiều cụm từ không liên quan đến bạo lực (như gọi điện, giương ô, mở cửa...).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.