HanziGuru.扳 · bān
扳
bān[ban1]Thanh 1

kéo, vặn, lật ngược tình thế

EN: to pull · to turn (sth) around · to turn around (a situation)

HSK 7Hán Việt: Ban
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kéo, vặn, lật ngược tình thế

Hán Việt: Ban
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ tay gảy (⺍ / 扌) ở bên trái cần gọn gàng, nhường không gian bên phải cho chữ phản (反).

kéo, vặn hoặc bẻ vật gì đó hướng về phía mình hoặc dịch chuyển nó

lật ngược lại tình thế bất lợiquay người lại
Động từTrung tính#hành động tay chân#vận động cơ học
Ví dụ thực tế
  • 把局势扳回来
    bǎ júshì bān huí lái
    lật ngược lại tình thế
  • 扳手
    bānshǒu
    cái mỏ lết, cờ lê
/[pan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
扳
bānban1
++
¯(55)
=bān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra, dùng dây thanh quản rung đều.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang đều trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở đỉnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm bật hơi pân (pān) hoặc nhầm với thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và kéo dài đều, giống như bạn đang ngân một nốt nhạc cao phẳng lặng.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ tay gảy (⺍ / 扌) ở bên trái cần gọn gàng, nhường không gian bên phải cho chữ phản (反).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay)

Biểu thanh (声旁): 反 (âm gốc: bān / fǎn)

Dùng tay (扌) để lật, bẻ hoặc kéo ngược (反) lại một vật hoặc một tình thế.

  • 扌 Tay
  • 反 Lật ngược, phản
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ phản (反) biểu thị ý nghĩa dùng tay để lật ngược hoặc kéo dịch chuyển.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động kéo, vặn vật lý ban đầu, chữ phát triển thêm nghĩa trừu tượng là lật ngược tình thế khó khăn.

  • Xuất hiện rõ trong tiếng Hán trung đại và hiện đại với vai trò là động từ hành động mạnh mẽ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ban
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ban' tương ứng trực tiếp với phiên âm pinyin 'bān'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) để LẬT NGƯỢC (反) chiếc cần cờ lê, cố gắng KÉO vặn nó để cứu vãn tình thế.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
反
fǎnchống lại, phản đối, ngược lạiPhonetic Core (声旁)
饭
fàncơm, bữa ăn+ 饣 (thức ăn)
板
bǎntấm ván, bảng+ 木 (cây cối)
版
bǎnbản, phiên bản, trang sách+ 片 (mảnh vụn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
板(bǎn)
Thay bộ tay (扌) bằng bộ mộc (木) thành tấm ván.
Thử thách phản xạ
我们要想办法把落後的局面[___]回来。
Gợi ý: bān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 扳 (bān - kéo, lật) và chữ 板 (bǎn - tấm ván) do cấu trúc phía bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 扳, phát âm pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lật ngược tình thế / kéo' với âm bān?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扳bānkéo, vặn, lật ngược tình thế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0