EN: surname Cheng · Cheng (c. 2000 BC), third of the legendary Flame Emperors 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God · to bear
HSK 4Hán Việt: Thừa
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gánh vác, tiếp nhận, thừa nhận
Hán Việt: Thừa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ thủ trảo hoặc các nét ngang gập mở rộng, phần dưới vững chãi với nét sổ thẳng ở trung tâm làm trụ cột cân bằng toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
gánh vác, ôm giữ, đỡ lấy
tiếp nối, thừa kếnhận được, thu nhậndo vì, nhờ có
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#trách nhiệm#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
承蒙 您的 照顾, 谢谢。
chéng méng nín de zhào gù, xiè xiè.
Cảm ơn sự chăm sóc mà ngài đã ban ơn chiếu cố.
承办 业务
chéng bàn yè wù
Đảm nhận xử lý nghiệp vụ
2. Phát âm
/[t͡ʂʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
承
chéngcheng2
|
++
´(35)
=chéng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên áp gần ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi mạnh đẩy dứt khoát vượt qua khe lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống hệt cách đặt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh biến điệu (thường nâng cao độ tùy ngữ cảnh đối thoại thông thường).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi zhèng (chèng) hoặc các vận mẫu kết thúc bằng -n thay vì -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ thủ trảo hoặc các nét ngang gập mở rộng, phần dưới vững chãi với nét sổ thẳng ở trung tâm làm trụ cột cân bằng toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):手 (Biểu thị hành động dùng tay đỡ lấy hoặc gánh vác vật nặng)
Chữ 承 tượng hình một người quỳ gối (hoặc đôi tay ở dưới) đang giơ hai tay đỡ lấy một vật nặng từ trên rơi xuống hoặc được trao truyền.
⺃ Nét gập ngoằn ngoèo tượng trưng cho hình thể uốn lượn
手 Đôi tay đưa lên đón nhận
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đứng hoặc quỳ, hai tay dang ra đỡ lấy một người khác từ trên cao hoặc nhận lấy trọng trách.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đỡ lấy từ phía dưới', nghĩa mở rộng sang việc gánh vác trách nhiệm, tiếp nối dòng dõi, thừa kế và nhận lấy sự giúp đỡ.
Là một trong những chữ ghi chép lịch sử phong kiến cổ đại về các triều đại truyền ngôi và gánh vác thiên hạ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thừa
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc 35), tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'chéng' có âm Hán Việt là 'Thừa', thể hiện sự tương đồng về ngữ âm qua quá trình tiếp nhận từ tiếng Trung cổ vào tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một đôi tay (手) mạnh mẽ vươn lên đón nhận và **thừa** hưởng trọng trách lớn lao, gánh vác giang sơn với âm thanh hào sảng 'chéng'.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
捴
zǒngtổng hợp, gộp lạiThay bộ thủ bên cạnh để chỉ ý nghĩa quản lý tổng quát.
Chữ dễ nhầm (形近字)
程(chéng)
Chữ程 có bộ mễ (🌾) bên trái, chỉ đoạn đường, quá trình (như quy trình, tiến trình), trong khi 承 là gánh vác.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我 非常 感谢 您 对 我 的 [___] 蒙。
Gợi ý: chéng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc chữ 承 với chữ 程 do phát âm hoàn toàn giống nhau (chéng) nhưng khác hẳn về bộ thủ và nghĩa.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '承', phát âm chuẩn và ý nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'gánh vác, thừa nhận' (chéng) với 8 nét?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
承chénggánh vác, tiếp nhận, thừa nhận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...