HanziGuru.把 · bǎ
把
bǎ[ba3]Thanh 3

cầm, nắm, giữ; từ chỉ lượng cho vật có cán; chữ bả (đặt tân ngữ lên trước động từ)

EN: to hold; to grasp · to hold a baby in position to help it urinate or defecate · handlebar

HSK 3Hán Việt: Bả
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cầm, nắm, giữ; từ chỉ lượng cho vật có cán; chữ bả (đặt tân ngữ lên trước động từ)

Hán Việt: Bả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, chú ý căn chỉnh các nét ngang sao cho song song và cân đối.

cầm, nắm, giữ trong tay

cán, tay cầm của vật dụngtừ chỉ lượng cho nắm, bó hoặc đồ vật có cángiữ trẻ để đi vệ sinhtrợ từ đặt trước tân ngữ làm câu chữ 把
Động từ / Từ chỉ lượng / Giới từTrung tính / Phổ biến trong văn nói và viết#hành động tay chân#ngữ pháp#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 请把门关上。
    Qǐng bǎ mén guān shàng.
    Xin hãy khép cửa lại.
  • 他手里拿着一把伞。
    Tā shǒu lǐ názhe yì bǎ sǎn.
    Trong tay anh ấy cầm một chiếc ô.
/[paː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
把
bǎba3
++
ˇ(214)
=bǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ba
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ, không có luồng hơi mạnh đẩy ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có âm vực trầm xuống rồi uốn lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 này sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: bǎ shǒu đọc thành bá shǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (bà) nếu người đọc không nhấn mạnh độ trũng xuống và hất lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V thấp rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, chú ý căn chỉnh các nét ngang sao cho song song và cân đối.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ biến thể) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động liên quan đến việc cầm nắm bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 巴 (âm gốc: bā)

Dùng tay (扌) để bám lấy, ôm lấy hoặc cầm nắm phần cán (巴).

  • 扌 Tay
  • 巴 Cái đuôi / Cán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 把 kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) bên trái thể hiện hành động cầm nắm và chữ 巴 bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm nắm vật bằng tay, chữ phát triển thêm ý nghĩa làm từ chỉ lượng cho vật có cán (cầm ở cán) và sau đó được mượn làm ngữ pháp chữ 把.

  • Trong tiếng Trung cổ, 把 vốn là động từ thuần túy mang nghĩa nắm giữ trước khi chuyển hóa thành giới từ đảo tân ngữ trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bả
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (bả).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ / Âm Kun: と.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với âm b trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt bắt đầu bằng B.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) để BÁM chặt vào cái CÁN (巴) của chiếc ô hoặc cây chổi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
筢
pábamboo rake+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
爸(bà)
Chữ 把 có bộ thủ tay (扌) vì liên quan đến cầm nắm; chữ 爸 có bộ phụ (父) chỉ người cha.
吧(ba)
Chữ 把 dùng bộ thủ tay (扌), còn chữ 吧 dùng bộ khẩu (口) vì là trợ từ ngữ khí khi nói.
Thử thách phản xạ
请[___] A 拿给 B。
Gợi ý: bǎ
Lỗi hay gặp

Người học hay quên cấu trúc chữ 把 (S + 把 + O + V + kết quả/đồ vật khác) mà dịch trực tiếp theo thứ tự tiếng Anh hay tiếng Việt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 把, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bà' mang nghĩa cầm nắm, cấu thành từ bộ thủ tay và chữ ba?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

把bǎcầm, nắm, giữ; từ chỉ lượng cho vật có cán; chữ bả (đặt tân ngữ lên trước động từ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0