HanziGuru.抓 · zhuā
抓
zhuā[zhua1]Thanh 1

tóm, bắt, cào, vồ

EN: to grab · to catch · to arrest

HSK 3Hán Việt: Trảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tóm, bắt, cào, vồ

Hán Việt: Trảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ phía bên phải (爪) chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để hai nửa không bị tách rời.

tóm, nắm lấy, bắt lấy bằng tay

cào (bằng móng tay)bắt giữ (tội phạm)thu hút, nắm bắt (cơ hội, trọng điểm)
Động từThông dụng#hành động#thao tác tay
Ví dụ thực tế
  • 警察抓住了小偷。
    Jǐngchá zhuāzhù le xiǎotōu.
    Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
  • 猫用爪子抓老鼠。
    Māo yòng zhuǎzi zhuā lǎoshǔ.
    Mèo dùng vuốt để bắt chuột.
/[ʈʂuä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
抓
zhuāzhua1
++
¯(55)
=zhuā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và giữ nguyên độ cao giống như khi ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ chuā hoặc chā nếu không uốn lưỡi rõ phần thanh mẫu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở trên không giống như nét gạch ngang của thanh 1, biểu thị độ cao đều và dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ phía bên phải (爪) chiếm 2/3 không gian, cần cân đối để hai nửa không bị tách rời.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Biến thể của Thủ - tay) (Tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 爪 (âm gốc: zhuǎ / zhuā)

Kết hợp giữa bộ Thủ (tay 扌) và chữ Trảo (móng vuốt 爪). Dùng tay vồ, cào hoặc tóm như có móng vuốt.

  • 扌 Tay
  • 爪 Móng vuốt / thanh âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp ý nghĩa từ bộ tay (扌) bên trái và móng vuốt (爪) bên phải để diễn tả hành động dùng tay quắp, vồ lấy như móng vuốt thú.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cào, vồ bằng tay, ngày nay mở rộng ra thành bắt giữ tội phạm hoặc nắm bắt cơ hội.

  • Sự kết hợp hoàn hảo giữa hình và thanh trong hệ thống Hán tự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trảo
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm vực cao, trong tiếng Việt có thể gợi liên hệ với âm ngang hoặc sắc nhưng ở đây đọc theo Hán Việt là Trảo (thanh hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: つか.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: zh chuyển thành tr trong âm Hán Việt (Trảo), ua giữ nguyên vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **Tay** (扌) vồ lấy như cái **Móng vuốt** (爪) để **tóm / bắt** (zhuā) lấy con mồi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爪
zhuǎMóng vuốtKhông có bộ thủ bên trái, chỉ là móng vuốt đơn thuần.
Chữ dễ nhầm (形近字)
爪(zhuǎ)
Thiếu bộ thủ (扌) bên trái, chỉ mang nghĩa móng vuốt.
Thử thách phản xạ
警察[___]住了那个小偷。
Gợi ý: zhuā
Lỗi hay gặp

Quên uốn lưỡi ở phần thanh mẫu zh dẫn đến phát âm nhầm thành zua hoặc chua không chuẩn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 抓, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhuā' (tóm, bắt) bằng tiếng Trung và nhớ cấu trúc bộ thủ của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

抓zhuātóm, bắt, cào, vồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0