EN: to throw (sth in a specific direction: ball, javelin, grenade etc) · to cast (a ballot) · to cast (a glance, a shadow etc)
HSK 4Hán Việt: Đầu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ném, ném vào, bỏ phiếu
Hán Việt: Đầu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (chỉ tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Đồ (dấu hiệu ngữ âm) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
1. Ý nghĩa
ném, ném vào một hướng cụ thể (bóng, lao, lựu đạn)
bỏ phiếuném (ánh nhìn, cái bóng)đầu tư, bỏ tiền vàogửi (thư từ, bản thảo)lao mình vào (sông, giếng để tự tử)
Động từTrung tính#hành động#thể thao#chính trị#tài chính
Ví dụ thực tế
投篮
tóulán
ném rổ
投票
tóupiào
bỏ phiếu
2. Phát âm
/[tʰoʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
投
tóutou2
|
++
´(35)
=tóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là vần cơ bản, phát âm tròn môi kết hợp u.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ mức trung bình (3) vút lên cao (5).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng khi đứng trước thanh khác có thể thay đổi nhẹ tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tóu (thanh 2) nhưng nếu không bật hơi kỹ ở âm t sẽ nghe nhầm thành dǒu hoặc dôu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời như đang ném một vật bay lên cao, giống như hướng đi của thanh 2 (dấu sắc).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (chỉ tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Đồ (dấu hiệu ngữ âm) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để ném hoặc tác động vật lý.)
Biểu thanh (声旁):殳 (âm gốc: shū / tóu)
Dùng tay (扌) cầm binh khí hoặc vật dụng cán dài (殳) để vung tay ném đi.
扌 Tay
殳 Cái kích, binh khí dài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 殳 (shū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Tóu ban đầu kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động ném và phần âm (殳) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng sức của tay để quăng một vật đi xa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ném vật gì đó đi', chữ này mở rộng sang các ngữ cảnh trừu tượng hơn như bỏ phiếu (ném lá phiếu vào hòm), đầu tư (ném tiền vào dự án), hoặc gửi gắm thư từ.
Trong lịch sử, chữ này xuất hiện nhiều trong các văn bản quân sự chỉ hành động phóng lao hoặc ném đá.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đầu
Thanh 2 tiếng Trung (tóu) có âm vực tương đương dấu sắc trong tiếng Việt (Đầu -> Đấu tùy biến âm Hán Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: 投.げる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
투
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong tiếng Việt (tóu ➔ đầu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái Tay (扌) cầm một cây gậy dài như cây kích (殳) rồi vung tay NÉM vút lên trời theo hướng đi lên của dấu sắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
殳
shūsurname Shu; ancient staff-like weapon made of bamboo or woodPhonetic Core (声旁)
没
méikhông có, chưa+ 氵 (nước)
设
shèthiết lập, giả sử+ 讠 (lời nói)
股
gǔđùi, cổ phiếu, phần, lượng (từ chỉ loại cho luồng khí, khói, sợi...)+ ⺼ (thịt bắp)