HanziGuru.抱 · bào
抱
bào[bao4]Thanh 4

ôm, bế, ôm ấp

EN: to hold · to carry (in one's arms) · to hug

HSK 4Hán Việt: Bão
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ôm, bế, ôm ấp

Hán Việt: Bão
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thủ thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ bao (包) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

ôm, bế trong lòng tay hoặc vòng tay

ôm ấp (nuôi dưỡng ý chí, hy vọng)bao bọc, bao quanhvừa vặn (quần áo ôm sát cơ thể, ngôn ngữ nói)
Động từTrung tính#hành động cơ thể#cảm xúc#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他 抱 着 可 爱 的 小 猫。
    tā bào zhe kě ài de xiǎo māo.
    Anh ấy đang ôm một chú mèo con đáng yêu.
  • 我 们 要 抱 有 希 望。
    wǒ men yào bào yǒu xī wàng.
    Chúng ta phải ôm ấp (nuôi dưỡng) hy vọng.
/[pɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
抱
bàobao4
++
`(51)
=bào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạo”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bão
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ ra, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc nét hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (khoảng 53) do quy tắc biến điệu ngữ âm tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc kéo dài thay vì phát âm dứt khoát, ngắn gọn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như động tác chặt dứt khoát để biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thủ thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải là chữ bao (包) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ôm, bế)

Biểu thanh (声旁): 包 (âm gốc: bāo)

Dùng tay (扌) bọc lại, bao lấy (包) một vật hoặc người vào lòng thành hành động ôm (抱).

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay
  • 包 Thành phần biểu âm và gợi ý bao bọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (hành động của tay) và chữ bao (bọc lại) nhằm diễn tả hành động vòng tay bọc lấy để ôm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay bọc ôm vật thể, dần mở rộng sang nghĩa trừu tượng như ôm ấp hy vọng, nuôi dưỡng ý chí.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này đã xuất hiện từ rất sớm để mô tả tình mẫu tử hoặc hành động bảo vệ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bão
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát, âm Hán Việt là Bão.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: だ.く, か・える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b trong tiếng Trung tương ứng với âm b trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng đôi Tay (扌) để Bao (包) bọc lấy người thân vào lòng, đó chính là hành động Ôm (抱).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
包
bāobao, góiKhông có bộ thủ, là gốc cấu tạo chữ.
跑
pǎochạyThay bộ thủ bằng bộ túc (足 - chân) để chỉ hành động chạy.
泡
pàobọt nước, ngâmThay bộ thủ bằng bộ thủy (氵 - nước) để chỉ bọt nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
袍(páo)
Chữ袍 dùng bộ y (衤 - quần áo), chỉ áo choàng dài, khác với chữ抱 dùng bộ thủ (扌) chỉ hành động ôm.
Thử thách phản xạ
妈妈 [___] 着 可 爱 的 婴 儿。
Gợi ý: bào
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải (包) thành các chữ tương tự như 旬 hoặc quên mất bộ thủ tay (扌) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 抱, nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'ôm, bế' bằng cách kết hợp bộ thủ tay và chữ bao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

抱bàoôm, bế, ôm ấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0