HanziGuru.拆 · chāi
拆
chāi[chai1]Thanh 1

tháo dỡ, bóc, xé

EN: to tear open · to tear down · to tear apart

HSK 5Hán Việt: Sách / Xá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tháo dỡ, bóc, xé

Hán Việt: Sách / Xá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ biến thể) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ Sách (才) chiếm phần lớn còn lại. Cần giữ hai nửa cân đối, không để nửa phải quá nặng.

tháo dỡ (công trình, máy móc), bóc (thư từ, bưu phẩm)

chia rẽ, làm tan vỡ (như trong '拆散')vay mượn chỗ nọ trả chỗ kia (như trong '拆东墙补西墙')
Động từTrung tính#hành động#xây dựng#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 拆信
    chāi xìn
    bóc thư
  • 拆迁
    chāi qiān
    giải tỏa, tháo dỡ và di dời
/[t͡ʂʰaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
拆
chāichai1
++
¯(55)
=chāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai giống như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, tương tự âm vực cao nhất khi phát âm).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi chai (zhāi) hoặc các vận mẫu tương tự nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và kéo dài giống như nốt nhạc giữ nguyên ở đỉnh giọng, tay đưa thẳng sang ngang.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ biến thể) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ Sách (才) chiếm phần lớn còn lại. Cần giữ hai nửa cân đối, không để nửa phải quá nặng.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (đổi thành 扌) (Tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động (tháo, bóc, xé))

Biểu thanh (声旁): 才 (âm gốc: cái / chāi)

Dùng CÁI TAY (扌) để làm gì đó đối với vật dụng tài năng hoặc vật liệu (才), đó chính là hành động THÁO DỠ hay XÉ BÓC ra.

  • 扌 Bàn tay, chỉ hành động tháo xé
  • 才 Cung cấp âm đọc (chāi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 拆 kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và thành phần ngữ âm (才), biểu thị việc dùng sức của đôi tay để bẻ gãy, tháo dỡ hoặc xé rách một vật gì đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay xé rách, bóc mở (như bóc thư), nghĩa dần mở rộng sang việc tháo dỡ công trình, nhà cửa (拆迁) hoặc làm tan rã các mối quan hệ.

  • Trong lịch sử phát triển chữ Hán, chữ này phản ánh rõ nét văn hóa lao động chân tay và đời sống sinh hoạt của người xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sách hoặc Xá
Âm Hán Việt là 'Sách' mang dấu sắc (tương đương thanh 2 tiếng Trung), trong khi chữ Hán hiện đại đọc là chāi mang thanh 1.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ / Âm Kun: さ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
책
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu tr/ch trong tiếng Việt tương ứng với âm quặt lưỡi bật hơi ch trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (扌) mạnh mẽ tháo dỡ căn nhà do chính TÀI NĂNG (才) của mình xây dựng nên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斥
chìchỉ trích, quở trách, xua đuổiPhonetic Core (声旁)
坼
chèto crack; to split+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
猜(cāi)
Chữ 拆 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động tay; chữ 猜 dùng bộ Khuyển (犭) liên quan đến tâm tư, suy đoán.
Thử thách phản xạ
政府决定把这栋老房子[___]了。
Gợi ý: chāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 猜 (cāi - đoán) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拆, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tháo dỡ nhà' (chāi qiān) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拆chāitháo dỡ, bóc, xé
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0