HanziGuru.拎 · līn
拎
līn[lin1]Thanh 1

xách, cầm tay

EN: to lift up; to carry in one's hand · Taiwan pr. [ling1]

HSK 7Hán Việt: Linh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xách, cầm tay

Hán Việt: Linh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (令) chiếm 2/3 không gian và phải cân đối hài hòa.

xách hoặc cầm vật gì đó bằng tay (thường là nhấc bổng lên)

cầm giùm, mang theo đồ đạc nhẹ
Động từKhẩu ngữ, thông dụng#hành động#thủ ngữ cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 他手里拎着一个袋子。
    Tā shǒu lǐ līn zhe yí gè dài zi.
    Trong tay anh ấy đang xách một cái túi.
  • 把这桶水拎 进 来。
    Bǎ zhè tǒng shuǐ līn jìn lái.
    Xách thùng nước này vào đây.
/[līn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
拎
līnlin1
++
¯(55)
=līn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, hơi thở thoát ra hai bên.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và giữ đều giọng không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lín (thanh 2) hoặc lìn nếu không giữ vững độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như vạch đường chân trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (令) chiếm 2/3 không gian và phải cân đối hài hòa.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động cầm nắm, xách bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 令 (âm gốc: líng / līn)

Dùng tay (扌) để ra lệnh, sai khiến hoặc túm, xách vật lệnh (令) đưa đi.

  • 扌 Tay cầm nắm
  • 令 Phần biểu âm līn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh muộn hơn, ghép giữa bộ Thủ (扌) biểu thị hành động tay và chữ 令 biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chung về tay tác động lên vật để nhấc lên, sau này chuyên dùng cho hành động xách đồ đạc.

  • Chữ này rất phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại tiếng Trung để chỉ hành động xách túi xách, giỏ hàng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Linh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Linh' tương ứng với âm đọc pinyin 'līn/líng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) **xách** chiếc túi ra lệnh (令) cho người phục vụ mang đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
令
línglệnh (mệnh lệnh, khiến cho)Phonetic Core (声旁)
冷
lěnglạnh+ 冫 (băng)
零
língsố không, lẻ, rơi rụng+ 雨 (mưa)
领
lǐngcổ, cổ áo, lãnh đạo, nhận+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
龄(líng)
Thay bộ thủ (扌) bằng bộ cốt (齿) chỉ tuổi tác.
Thử thách phản xạ
他[___]着 một cái túi nặng đi về nhà.
Gợi ý: līn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với các chữ cùng âm khác thanh điệu như líng hoặc lǐng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 拎, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'līn' (xách) với bộ Thủ và phần biểu âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拎līnxách, cầm tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0