HanziGuru.拔 · bá
拔
bá[ba2]Thanh 2

nhổ, kéo lên, tuyển chọn

EN: to pull up · to pull out · to draw out by suction

HSK 5Hán Việt: Bạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhổ, kéo lên, tuyển chọn

Hán Việt: Bạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (友) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủ gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.

nhổ lên, kéo ra (như nhổ cỏ, nhổ răng)

tuyển chọn, chọn lọc (như bạt cất)vượt trội, nổi bật lênchiếm lấy, đánh chiếm thành trì
Động từTrung tính#hành động#thủ công#tuyển dụng
Ví dụ thực tế
  • 拔牙
    báyá
    nhổ răng
  • 拔河
    báhé
    kéo co
/[pa³⁵]/Thanh điệu: 35
拔
bába2
++
´(35)
=bá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ba
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt sau đó bung nhẹ ra để phát âm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (thanh điệu có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao, giống dấu sắc trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, biến đổi thành thanh 2 (tuy nhiên quy tắc này áp dụng chung cho ngữ pháp tiếng Trung).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ pá nếu phát âm sai độ bật hơi, nhưng thực tế b là âm p nhẹ (không bật hơi) tương đương chữ b trong tiếng Việt nhưng đọc gọn hơn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện âm điệu đi lên từ trung bình lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (友) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủ gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để tác động)

Biểu thanh (声旁): 友 (âm gốc: bá / yòu)

Dùng tay (扌) nắm lấy người bạn hoặc vật (友) rồi dùng sức nhổ hoặc kéo lên.

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động tay chân
  • 友 Thành phần biểu âm và gợi ý hình khối bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 拔 được cấu tạo từ bộ thủ tay (扌) kết hợp với chữ 友 để biểu thị hành động dùng tay cầm nắm và lôi kéo vật gì đó ra khỏi mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nhổ cỏ, nhổ cây lên khỏi mặt đất, ý nghĩa mở rộng ra thành việc tuyển chọn nhân tài (bạt túc), rút lui quân đội (bạt trại), hoặc vượt qua mức bình thường.

  • Trong binh pháp cổ, cụm từ 'bạt trại' có nghĩa là nhổ trại để di chuyển quân đi nơi khác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạt
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハツ / Âm Kun: ぬ.く, ぬ.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
발
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bạt' giữ nguyên phụ âm đầu b- và vần -at tương ứng với vần -a trong tiếng Trung hiện đại theo quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) để túm lấy BẠN (友) cùng tham gia cuộc thi kéo co và NHỔ (拔) cỏ hoang trong vườn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
菝
báused in 菝葜[ba2 qia1]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
泼(pō)
Chữ 拔 dùng bộ tay (扌) để nhổ kéo, còn chữ 泼 dùng bộ thủy (氵) để tạt nước.
Thử thách phản xạ
我们下午要去操场[___]河。
Gợi ý: bá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 拔 với các chữ có hình thức tương tự như 友 hoặc 발 trong tiếng Hàn, viết sai thứ tự nét của bộ thủ tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拔, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'nhổ lên, kéo co' (bá)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拔bánhổ, kéo lên, tuyển chọn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0