HanziGuru.拦 · lán
拦
lán[lan2]Thanh 2

chặn, ngăn cản, vẫy (xe)

EN: to block sb's path · to obstruct · to flag down (a taxi)

HSK 7Hán Việt: Lan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chặn, ngăn cản, vẫy (xe)

Hán Việt: Lan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Lan) chiếm 2/3 diện tích. Các nét ngang bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để không bị rối mắt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '攔' được giản thể hóa thành '拦', trong đó bộ thủ tay trái giữ nguyên và phần bên phải được tinh giản lại nét cho dễ viết hơn.

chặn đường, cản trở

vẫy (xe taxi, xe buýt)gạt ra, chống lại
Động từTrung lập#hành động#di chuyển#tương tác xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他把我拦住了。
    Tā bǎ wǒ lán zhù le.
    Anh ấy đã chặn tôi lại rồi.
  • 路边有很多车,我想拦一辆出租车。
    Lù biān yǒu hěn duō chē, wǒ xiǎng lán yí liàng chūzūchē.
    Ven đường có rất nhiều xe, tôi muốn vẫy một chiếc xe taxi.
/[lan³⁵]/Thanh điệu: 35
拦
lánlan2
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào phần lợi phía sau răng cửa trên, hơi thoát ra hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an (nguyên âm a kết hợp phụ âm mũi n)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương thanh 1 trước khi chuyển tiếp, tuy nhiên trong giao tiếp thông thường vẫn đọc là dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lán (thanh 4 làn/län) nếu không nâng cao độ giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút mạnh lên cao hướng về phía trước, giống như nét hất lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Lan) chiếm 2/3 diện tích. Các nét ngang bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để không bị rối mắt.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '攔' được giản thể hóa thành '拦', trong đó bộ thủ tay trái giữ nguyên và phần bên phải được tinh giản lại nét cho dễ viết hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ngăn cản hoặc vẫy gọi.)

Biểu thanh (声旁): 兰 (âm gốc: lán)

Dùng CÁI TAY (扌) kết hợp với âm đọc của chữ LAN (兰) để tạo ra hành động DÙNG TAY CHẶN HOẶC VẪY (拦).

  • 扌 Bộ thủ tay (hành động dùng tay)
  • 兰 Thành phần biểu âm (lán)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kết hợp hình thanh muộn hơn, kết hợp bộ tay (扌) biểu thị hành động vật lý và chữ lan (兰) định hình âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng tay cản trở đường đi, ngày nay mở rộng thêm ngữ nghĩa vẫy xe cộ trên đường.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với các hành động phòng thủ hoặc quân sự.
  • Sự kết hợp giữa bộ tay và âm lan xuất hiện phổ biến từ thời kỳ Hán tự ổn định cấu trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lan
Chữ Hán Việt là 'Lan', tương ứng với âm vần 'an' và thanh điệu ngang/sắc tùy ngữ cảnh từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン / Âm Kun: さえぎ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm L trong âm Hán Việt và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI TAY (扌) với sự thanh cao như hoa LAN (兰) vươn ra để CHẶN đứng mọi vật cản trên đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兰
lánhoa lan, họ LanPhonetic Core (声旁)
烂
lànthối rữa, nát, tơi tả+ 火 (lửa)
栏
lánhàng rào, lan can, cột (báo chí)+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烂(làn)
Chữ 拦 có bộ tay (扌) để chặn, còn chữ 烂 có bộ hỏa (火) dưới đáy chỉ lửa cháy rực rỡ hoặc nhừ nát.
栏(lán)
Chữ 拦 dùng tay (扌) để chặn, trong khi chữ 栏 dùng bộ mộc (木) chỉ lan can, hàng rào bằng gỗ.
Thử thách phản xạ
前面发生事故了,警察把路[___]住了。
Gợi ý: lán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm hoặc gần âm trong cùng gia đình như 栏 (lan can) và 烂 (nát/rữa) do cấu trúc phần phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '拦', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '拦' có nghĩa là 'chặn' với bộ thủ tay và âm đọc lán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拦lánchặn, ngăn cản, vẫy (xe)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0