HanziGuru.持 · chí
持
chí[chi2]Thanh 2

cầm, duy trì, giữ

EN: to hold · to grasp · to support

HSK 3Hán Việt: Trì
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cầm, duy trì, giữ

Hán Việt: Trì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (寺) rộng rãi và vững chãi chiếm 2/3 không gian.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống hệt nhau, không có sự thay đổi.

Cầm, nắm giữ trong tay, duy trì

Ủng hộ, bênh vựcKiên trì, kéo dàiQuản lý, điều hành
Động từTrung tính#hành động#trừu tượng#quản lý
Ví dụ thực tế
  • 坚持
    jiānchí
    Kiên trì
  • 保持
    bǎochí
    Bảo trì, duy trì
/[t͡ʂʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
持
chíchi2
++
´(35)
=chí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ ngạc cứng rồi bật mạnh hơi ra kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh có độ cao gần giống thanh 1 trước khi sang từ tiếp theo.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'zhí' (trí) nếu không phân biệt được độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc đang vút lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (寺) rộng rãi và vững chãi chiếm 2/3 không gian.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống hệt nhau, không có sự thay đổi.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm)

Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: si / chí)

Dùng tay (扌) để chống đỡ, duy trì ngôi chùa hoặc trụ cột vững chãi (寺).

  • 扌 Tay
  • 寺 Ngôi chùa / Trụ cột
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh: tay (扌) cầm lấy trụ cột (寺) để giữ cho mọi thứ không bị đổ vỡ, biểu thị ý nghĩa duy trì và quản lý.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cầm, nắm giữ vật thể, dần mở rộng ra thành duy trì tinh thần, quản lý công việc và kiên trì ý chí.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ thủ thường được thêm vào để làm rõ nghĩa hành động của tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trì
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc vút lên), trong khi âm Hán Việt 'Trì' mang dấu huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: 1-5tsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với âm tr- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **Tay** (扌) để nắm chắc lấy một cột trụ trong **Ngôi chùa** (寺), quyết tâm **kiên trì** giữ vững lập trường không lùi bước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寺
sìchùa, đền thờ Phật, cơ quan chính quyền thời xưaPhonetic Core (声旁)
特
tèđặc biệt+ 牛 (con bò)
诗
shīthơ, thơ ca+ 讠 (lời nói)
侍
shìto serve; to attend upon+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
待(dài)
Chữ 持 có bộ tay (扌) bên trái vì cần tay để cầm nắm, còn chữ 待 có bộ xích (彳) liên quan đến bước đi và sự chờ đợi.
Thử thách phản xạ
我们要[___] HSK 考试的学习。
Gợi ý: chí
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm bộ thủ bên trái thành bộ xích (彳) hoặc quên nét sổ ở bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 持, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chí' (cầm, duy trì) bằng tiếng Trung với bộ thủ và phần thanh phác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

持chícầm, duy trì, giữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0