EN: to carry (esp. slung over the arm, shoulder or side)
HSK 7Hán Việt: Khoá
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đeo, xách (treo vắt ở tay, vai hoặc bên sườn)
Hán Việt: Khoá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ Khóa (夸) chiếm 2/3 diện tích còn lại, đảm bảo các nét đối xứng cân bằng không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
đeo hoặc xách vắt ngang qua vai, tay hoặc bên hông
kẹp, kẹp nách
Động từPhổ thông#hành động#đồ vật
Ví dụ thực tế
她挎着一个包。
tā kuàzhe yīgè bāo.
Cô ấy đang đeo một chiếc túi trên vai.
他挎着篮子去赶集。
tā kuàzhe lánzi qù gǎnjí.
Anh ấy xách giỏ đi chợ.
2. Phát âm
/[kʰu̯ä⁵¹]/Thanh điệu: 51
挎
kuàkua4
|
++
`(51)
=kuà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi, sau đó bật tung ra.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: u-a (uát)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc kết hợp dấu nặng đọc dứt khoát, đi xuống mạnh và nhanh như khi bạn nói 'Đúng!' hoặc 'Đi!'.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu giảm từ điểm cao nhất nhưng có thể ngắn hơn một chút so với khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không bật hơi rõ âm k ban đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát chém hoặc hành động ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ Khóa (夸) chiếm 2/3 diện tích còn lại, đảm bảo các nét đối xứng cân bằng không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Chỉ hành động làm bằng tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để cầm, nắm, đeo vác đồ vật)
Biểu thanh (声旁):夸 (âm gốc: kuā)
Bên trái là bộ Thủ (tay), bên phải là chữ Khoa (khoe khoang). Dùng tay đeo một chiếc túi đẹp để khoe ra ngoài.
扌 Tay
夸 Khoa (âm đọc và gợi ý hình ảnh)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夸 (kuā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần âm đọc (夸), xuất hiện muộn trong các văn bản đời sau nhằm mô tả động tác đeo cặp, xách giỏ bên mình.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ động tác dùng tay xách, móc đồ vật, ngày nay mở rộng ra các hành động đeo túi xách trên vai hay khuỷu tay.
Chữ này thuộc nhóm chữ hình thanh cấu tạo rất quy chuẩn trong tiếng Trung hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoá
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong pinyin chuyển thành kh- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) để ĐEO chiếc túi KHOE (夸) ra phố.